STM32F405RGT6 vs ATSAM4SD16BB-MNR So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F405RGT6 bằng STMicroelectronics và ATSAM4SD16BB-MNR bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F405RGT6 - 168MHz Cortex-M4F, 1MB Flash MCU | STMicroelectronics
STM32F405RGT6 ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
ATSAM4SD16BB-MNR - 120MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash 64-QFN | Microchip
ATSAM4SD16BB-MNR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F405RGT6 | ATSAM4SD16BB-MNR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | Microchip Technology |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $6,75 | — |
| Core | ARM Cortex-M4F (with single-precision FPU and DSP) | — |
| Tần số xung maksimum | 168 MHz | 120 MHz |
| Performance | 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) | — |
| Flash Memory | 1 MB (1M x 8) | — |
| SRAM | 192 KB (including 4 KB backup SRAM) | 160 KB |
| Operating Voltage | 1.8 V to 3.6 V | 1.62 V to 3.6 V |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-QFN (9x9 mm) with exposed thermal pad |
| GPIO Count | 51 | — |
| ADC | 3x 12-bit, 2.4 MSPS, up to 24 channels | 12-bit, up to 16 channels, 1 Msps |
| DAC | 2x 12-bit | 12-bit, 2 channels |
| Timers | 12x 16-bit + 2x 32-bit | — |
| Communication Interfaces | 3x I2C, 4x USART + 2x UART, 3x SPI, 2x CAN, USB OTG FS/HS, 100M Ethernet, SDIO, DCMI | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free / Halogen-Free | Yes | — |
| Core Architecture | — | ARM Cortex-M4 with FPU |
| Core Width | — | 32-bit |
| Program Memory (Flash) | — | 1 MB (1M x 8) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +105C (extended temp, -MN suffix) |
| USB | — | USB 2.0 Full-Speed Device with embedded transceiver |
| UART/USART | — | 3 UART + up to 6 USART |
| SPI | — | 3 controllers |
| TWI (I2C) | — | 2 controllers |
| External Bus Interface (EBI) | — | Yes, supports SRAM/NOR/NAND |
| DMA | — | 12 peripheral channels + 2 high-speed channels |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |
| Lead-Free / RoHS | — | Compliant (per Microchip product page) |