STM32F405VGT6TR vs STM32F415VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F405VGT6TR bằng STMicroelectronics và STM32F415VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F405VGT6TR STM32F405VGT6TR - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F405VGT6TR - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F405VGT6TR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F415VGT6 STM32F415VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F405VGT6TR STM32F415VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU —
Tần số xung maksimum 168 MHz 168 MHz
Flash Memory 1 MB 1 MB
SRAM 192 KB 192 KB
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40C to +85C (industrial grade 6)
Hộp LQFP-100 LQFP-100 (14x14 mm)
Number of I/Os 82 —
ADC Resolution 12-bit —
Number of ADC Channels 24 —
DAC Resolution 12-bit —
Number of Timers 12 —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet —
DMA Channels 16 —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
DMIPS — 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz)
Operating Voltage — 1.8 V to 3.6 V
I/O Pins — 82
ADC — 3 x 12-bit, 2.4 MSPS
DAC — 2 x 12-bit
Timers — 12 (general-purpose, advanced-control, basic, low-power)
Communication — USB OTG FS+HS, 2x CAN, SDIO, 6x USART, 3x SPI, 2x I2C
Cryptographic Accelerator — AES 128/256, DES/Triple-DES, SHA-1, MD5, TRNG
External Memory Bus — FSMC (SRAM/NOR/NAND)
Process Technology — 90 nm CMOS
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá