STM32F411VET6TR vs STM32F405VGT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F411VET6TR bằng STMicroelectronics và STM32F405VGT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F411VET6TR STM32F411VET6TR - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F411VET6TR - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F411VET6TR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F405VGT6TR STM32F405VGT6TR - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F405VGT6TR - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics (Tape & Reel)

STM32F405VGT6TR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F411VET6TR STM32F405VGT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Tần số xung maksimum 100 MHz 168 MHz
Performance 125 DMIPS / 273 CoreMark —
Program Memory (Flash) 512 KB —
SRAM 128 KB 192 KB
Supply Voltage (VDD) 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (grade 6) -40°C to +85°C
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) LQFP-100
GPIO Count 81 —
ADC 3x 12-bit, 2.4 MSPS —
DAC 2x 12-bit —
USB USB 2.0 OTG Full-Speed with on-chip PHY —
CAN 1x CAN 2.0B —
SDMMC Yes —
External Memory Bus Yes (SRAM/NOR/NAND) —
DMA 2x 7-channel controllers —
ART Accelerator 8 KB instruction cache —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M4F with FPU
Flash Memory — 1 MB
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V
Number of I/Os — 82
ADC Resolution — 12-bit
Number of ADC Channels — 24
DAC Resolution — 12-bit
Number of Timers — 12
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet
DMA Channels — 16

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá