STM32F411VET6TR vs STM32F411VET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F411VET6TR bằng STMicroelectronics và STM32F411VET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F411VET6TR STM32F411VET6TR - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F411VET6TR - 100MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F411VET6TR ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F411VET6 STM32F411VET6 - 100MHz 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F411VET6 - 100MHz 512KB MCU | STMicroelectronics

STM32F411VET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F411VET6TR STM32F411VET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP —
Tần số xung maksimum 100 MHz —
Performance 125 DMIPS / 273 CoreMark —
Program Memory (Flash) 512 KB —
SRAM 128 KB —
Supply Voltage (VDD) 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (grade 6) —
Hộp 100-LQFP (14x14 mm) 100-LQFP, 14 x 14 mm
GPIO Count 81 —
ADC 3x 12-bit, 2.4 MSPS 1 ADC
DAC 2x 12-bit —
USB USB 2.0 OTG Full-Speed with on-chip PHY USB OTG FS
CAN 1x CAN 2.0B —
SDMMC Yes —
External Memory Bus Yes (SRAM/NOR/NAND) —
DMA 2x 7-channel controllers —
ART Accelerator 8 KB instruction cache —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Core — ARM Cortex-M4 32-bit RISC with FPU
Maximum Core Frequency — 100 MHz
Flash Memory — 512 KB
RAM — 128 KB
Điện áp cung cấp — 1.7 V to 3.6 V
Temperature Range — -40 °C to 85 °C / 105 °C / 125 °C
Timers — 11
Communication Interfaces — 13
Architecture — ARM Cortex-M4 with floating-point unit
Product Type — 32-bit microcontroller
Datasheet Description — Dynamic Efficiency Line with BAM
REACH Status — [DATA_NEEDED: REACH status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification]
Lead-Free Status — [DATA_NEEDED: lead-free status]
Halogen-Free Status — [DATA_NEEDED: halogen-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá