STM32F412ZGT6 vs STM32F429ZGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F412ZGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F429ZGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F412ZGT6 STM32F412ZGT6 - 1MB Flash, 100MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F412ZGT6 - 1MB Flash, 100MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F412ZGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F429ZGT6 STM32F429ZGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429ZGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F429ZGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F412ZGT6 STM32F429ZGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU —
Tần số xung maksimum 100 MHz 180 MHz
Flash Memory 1 MB —
SRAM 256 KB 256 KB (system) + 4 KB (backup)
Điện áp cung cấp 1.7 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V (typical 2.5 V / 3.3 V)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
Hộp LQFP144 (20x20 mm) 144-LQFP (20 x 20 mm)
GPIO Pins 114 —
ADC 3x 12-bit, up to 16 channels 3 x 12-bit (2.4 MSPS)
DAC 2x 12-bit 2 x 12-bit
Timers 12x 16-bit, 2x 32-bit 17
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, USB OTG FS, SDIO, CAN Up to 17 (USB OTG FS/HS, Ethernet, CAN, I2C, SPI, UART/USART, SDMMC)
DMA 16-channel —
RTC Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions
Performance — 225 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1)
Program Memory (Flash) — 1 MB (1M x 8)
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
LCD-TFT Interface — Parallel (8080/6800) with Chrom-ART Accelerator
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá