STM32F413RGT6 vs STM32F405RGT6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32F413RGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F405RGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32F413RGT6 - 100MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash 64-LQFP | ST
STM32F413RGT6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F405RGT6 - 168MHz Cortex-M4F, 1MB Flash MCU | STMicroelectronics
STM32F405RGT6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32F413RGT6 | STM32F405RGT6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | — | $6,75 |
| Core Architecture | Arm Cortex-M4 with FPU and DSP | — |
| Maximum CPU Frequency | 100 MHz | — |
| DMIPS | 125 DMIPS | — |
| Flash Memory | 1 MB (1M x 8) | 1 MB (1M x 8) |
| SRAM | 256 KB | 192 KB (including 4 KB backup SRAM) |
| Hộp | 64-LQFP (10x10 mm) | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Operating Voltage | 1.71 V to 3.6 V | 1.8 V to 3.6 V |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | — |
| I/O Pins | [DATA_NEEDED: exact GPIO count] | — |
| ADC | 12-bit, up to 16 channels | 3x 12-bit, 2.4 MSPS, up to 24 channels |
| DAC | 12-bit x 2 | 2x 12-bit |
| USB | USB 2.0 full-speed with on-chip PHY | — |
| CAN | CAN 2.0B active | — |
| Timers | 16-bit advanced-control timer with PWM | 12x 16-bit + 2x 32-bit |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core | — | ARM Cortex-M4F (with single-precision FPU and DSP) |
| Tần số xung maksimum | — | 168 MHz |
| Performance | — | 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) |
| GPIO Count | — | 51 |
| Communication Interfaces | — | 3x I2C, 4x USART + 2x UART, 3x SPI, 2x CAN, USB OTG FS/HS, 100M Ethernet, SDIO, DCMI |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C |
| Lead-Free / Halogen-Free | — | Yes |