STM32F413VGT6 vs STM32F415VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F413VGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F415VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F413VGT6 STM32F413VGT6 - 1MB Flash, 100MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F413VGT6 - 1MB Flash, 100MHz ARM Cortex-M4F MCU | STMicroelectronics

STM32F413VGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F415VGT6 STM32F415VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F413VGT6 STM32F415VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M4F with FPU —
Maximum Clock Speed 100 MHz —
Flash Memory 1 MB 1 MB
SRAM 320 KB 192 KB
Supply Voltage Range 1.7 V to 3.6 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C —
Hộp LQFP100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch) LQFP-100 (14x14 mm)
Số lượng chân 100 —
ADC 3x 12-bit, up to 16 channels 3 x 12-bit, 2.4 MSPS
DAC 2x 12-bit 2 x 12-bit
Timers 12x 16-bit, 2x 32-bit 12 (general-purpose, advanced-control, basic, low-power)
Communication Interfaces 6x USART, 5x SPI, 3x I2C, 2x CAN, USB OTG FS, SDIO —
Cryptographic Acceleration AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256, MD5 —
Random Number Generator True RNG (TRNG) —
DMA 16-channel DMA controller —
GPIO Up to 82 I/O ports —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M4F with FPU and DSP
Tần số xung maksimum — 168 MHz
DMIPS — 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz)
Operating Voltage — 1.8 V to 3.6 V
I/O Pins — 82
Communication — USB OTG FS+HS, 2x CAN, SDIO, 6x USART, 3x SPI, 2x I2C
Cryptographic Accelerator — AES 128/256, DES/Triple-DES, SHA-1, MD5, TRNG
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial grade 6)
External Memory Bus — FSMC (SRAM/NOR/NAND)
Process Technology — 90 nm CMOS
Cấp MSL — 3 (168 hours)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá