STM32F415VGT6 vs STM32F407VGT6TR So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F415VGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F407VGT6TR bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F415VGT6 STM32F415VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415VGT6 - 168MHz ARM Cortex-M4F MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32F415VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F415VGT6 STM32F407VGT6TR
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $7,55
Core Architecture ARM Cortex-M4F with FPU and DSP —
Tần số xung maksimum 168 MHz 168 MHz
DMIPS 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz) —
Flash Memory 1 MB 1 MB
SRAM 192 KB 192 KB + 4 KB backup SRAM
Operating Voltage 1.8 V to 3.6 V —
I/O Pins 82 82 (5V tolerant)
Hộp LQFP-100 (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm)
ADC 3 x 12-bit, 2.4 MSPS 3x 12-bit
DAC 2 x 12-bit 2x 12-bit
Timers 12 (general-purpose, advanced-control, basic, low-power) 17 (12 general-purpose, 2 advanced-control)
Communication USB OTG FS+HS, 2x CAN, SDIO, 6x USART, 3x SPI, 2x I2C —
Cryptographic Accelerator AES 128/256, DES/Triple-DES, SHA-1, MD5, TRNG —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade 6) -40C to +85C
External Memory Bus FSMC (SRAM/NOR/NAND) —
Process Technology 90 nm CMOS —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 (168 hours) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Core — ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU
Performance — 210 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz
Điện áp cung cấp — 1.8 V to 3.6 V
Core Voltage (internal regulator) — 1.2 V
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG FS/HS, Ethernet MAC
Camera Interface — Yes (DCMI)
True Random Number Generator — Yes
Kiểu lắp đặt — SMD/SMT

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá