STM32F427VIT6 vs STM32F407VGT7 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F427VIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F407VGT7 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F427VIT6 STM32F427VIT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash LQFP-100 | ST

STM32F427VIT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 2MB Flash LQFP-100 | ST

STM32F427VIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F407VGT7 STM32F407VGT7 - 168MHz Cortex-M4 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F407VGT7 - 168MHz Cortex-M4 1MB Flash MCU | STMicroelectronics

STM32F407VGT7 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F427VIT6 STM32F407VGT7
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $10,50 —
Core Architecture ARM Cortex-M4 with single-precision FPU 32-bit RISC
Tần số xung maksimum 180 MHz 168 MHz
Performance 225 DMIPS / 3.92 CoreMark/MHz (Dhrystone 2.1) —
DSP Instructions Full ARM DSP instruction set —
Flash Memory 2 MB (2M x 8) 1 MB
SRAM 256 KB 192 KB + 4 KB backup SRAM
Hộp LQFP-100 (14 x 14 mm, 0.5 mm pitch) 100-pin LQFP (14x14 mm)
GPIO Pins 82 —
Operating Voltage (VDD) 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial grade, VIT6 suffix) —
ADC 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS
DAC 2 x 12-bit 2x 12-bit
Communication Interfaces 3 x USART/UART, 4 x SPI, 3 x I2C, 2 x CAN 2.0B, USB OTG FS + HS, Ethernet MAC, SDIO 3x I2C, 6x SPI, 4x USART/UART, 2x CAN, SDIO
ART Accelerator Yes - 0-wait-state Flash execution 0-wait-state flash execution
Cryptographic Accelerator AES, DES, SHA, HMAC, TRNG —
Chrom-ART Accelerator Yes - 2D graphics DMA —
TFT-LCD Controller Yes (parallel RGB interface) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (SMD/SMT) Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core — ARM Cortex-M4 with FPU
DMIPS Performance — 210 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz, Dhrystone 2.1)
Operating Voltage Range — 1.8 V to 3.6 V
USB — USB 2.0 OTG Full-Speed and High-Speed
Ethernet — 10/100 MAC (requires external PHY)
CAN — 2x CAN 2.0B
Timers — 17 (including advanced-control PWM)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +105C (grade 7)
Security — AES 128/192/256, Hash (SHA-1/SHA-224/SHA-256), RNG

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá