STM32F429VET6TR vs STM32F407VET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F429VET6TR bằng STMicroelectronics và STM32F407VET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F407VET6 STM32F407VET6 - 168MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash LQFP-100 | ST

STM32F407VET6 - 168MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash LQFP-100 | ST

STM32F407VET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F429VET6TR STM32F407VET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm 32-bit Cortex-M4 with FPU —
DSP Instructions Yes —
Tần số xung maksimum 180 MHz 168 MHz
DMIPS 225 DMIPS / 1.25 DMIPS per MHz (Dhrystone 2.1) —
Program Flash 512 KB —
SRAM 256 KB + 4 KB backup 192 KB
Hộp LQFP-100 (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm)
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial grade) -40C to +85C
USB USB OTG Full-Speed + USB OTG High-Speed (on-chip PHY) —
Ethernet 10/100 MAC (external PHY required) —
TFT-LCD Controller Yes (up to SVGA 800x600) —
Camera Interface 8- to 14-bit parallel DCMI (Digital Camera Interface)
ADC 3x 12-bit, 2.4 MSPS 3 x 12-bit, up to 24 input channels
DAC 2x 12-bit 2 x 12-bit
Timers 17 (incl. PWM, HRTIM on some SKUs) —
Communication Interfaces Up to 20 (USART/SPI/I2C/CAN/SAI/SDIO) USB OTG HS/FS, Ethernet MAC, 3x SPI, 3x I2C, 4x USART, 2x UART, 2x CAN, SDIO
Crypto AES-128, Hash, RNG —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Kiểu lắp đặt Surface Mount (LQFP) Surface Mount (SMD/SMT)
Core Architecture — ARM Cortex-M4F (32-bit RISC with FPU)
Program Memory (Flash) — 512 KB
Supply Voltage (VDD) — 1.8 V to 3.6 V
Bề rộng đường dữ liệu — 32 bit
Cấp MSL — 3 (168 hours)
External Memory Bus — FSMC (Flexible Static Memory Controller)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá