STM32F439IGT6 vs STM32F427VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F439IGT6 bằng STMicroelectronics và STM32F427VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F439IGT6 STM32F439IGT6 - 180MHz ARM MCU 1MB Flash LQFP-176 | STMicroelectronics

STM32F439IGT6 - 180MHz ARM MCU 1MB Flash LQFP-176 | STMicroelectronics

STM32F439IGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F427VGT6 STM32F427VGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash LQFP-100 | STMicroelectronics

STM32F427VGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash LQFP-100 | STMicroelectronics

STM32F427VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F439IGT6 STM32F427VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Architecture ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions ARM 32-bit Cortex-M4 with FPU and DSP
Tần số xung maksimum 180 MHz 180 MHz
DMIPS 225 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz —
Program Memory (Flash) 1 MB (1M x 8) —
SRAM 256 KB 256 KB (192 KB + 64 KB CCM)
Backup SRAM 4 KB —
EEPROM (Emulated) [DATA_NEEDED: emulated EEPROM capacity] —
Operating Voltage (VDD) 1.8 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
Hộp 176-LQFP (24 x 24 mm) 100-pin LQFP (14x14 mm)
ADC 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS 3 x 12-bit, 2.4 MSPS
DAC 2 x 12-bit 2 x 12-bit
Timers Up to 17 (general-purpose, advanced-control, basic, low-power, SysTick, watchdog) Up to 17 (including 32-bit)
Communication Interfaces USB 2.0 OTG FS+HS, CAN 2.0B (bxCAN x2), USART/UART x6, SPI x3, I2C x3, Ethernet MAC 10/100, SDIO x2 USB OTG FS + HS PHY, 2x CAN 2.0B, Ethernet MAC, 6x USART/UART, 3x SPI, 4x I2C, 2x I2S, SDIO
Graphics Peripherals TFT LCD controller (up to XGA), Chrom-ART Accelerator, 8-14-bit camera I/F —
External Memory Controller FSMC for SRAM/PSDRAM/NOR/NAND/Compact Flash —
Crypto / Hash Accelerator AES-256, TDES, SHA-1/MD5/SHA-256, TRNG —
Số chân 176 —
Pitch 0.5 mm —
I/O Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] 3 (JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Performance — 225 DMIPS / 1.25 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1)
Program Flash Memory — 1 MB (1M x 8)
Operating Voltage — 1.8 V to 3.6 V
Supply Voltage (VDD/VDDA) — 2.0 V to 3.6 V (full performance); 1.8 V min
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (grade 6)
ART Accelerator — Yes - 0-wait-state Flash execution
Cryptography — AES 128/256, SHA-1/SHA-2, TRNG, hash
Display Controller — LCD-TFT (F427 line)
GPIO — Up to 114 (82 in LQFP-100)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá