STM32F767IIT6 vs STM32F777IIK6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F767IIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F777IIK6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F767IIT6 STM32F767IIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F767IIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32F767IIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F777IIK6 STM32F777IIK6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash UFBGA-176 | STMicroelectronics

STM32F777IIK6 - 216MHz Cortex-M7 MCU 2MB Flash UFBGA-176 | STMicroelectronics

STM32F777IIK6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F767IIT6 STM32F777IIK6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core ARM Cortex-M7 32-bit RISC with FPU —
Tần số xung maksimum 216 MHz —
DMIPS 462 DMIPS / 2.14 DMIPS/MHz (Dhrystone 2.1) —
DSP Instructions Yes (single-precision SIMD) —
L1 Cache 16 KB I-cache + 16 KB D-cache —
ART Accelerator Yes (0-wait-state Flash execution) —
Flash Memory 2 MB —
SRAM 512 KB —
Hộp 176-pin LQFP (24x24 mm) 176+25 UFBGA (10x10 mm)
Supply Voltage (VDD) 1.7 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C —
USB 2x USB OTG (FS + HS with on-chip PHY) USB OTG HS + USB OTG FS (with embedded PHY)
CAN 2x CAN 2.0B Three CAN 2.0B controllers
Ethernet 10/100 MAC (MII/RMII) 10/100 MAC (IEEE 1588)
SDMMC 2x SDMMC Two SDMMC interfaces
SPI / I2S 6x SPI (2 with I2S) —
I2C 3x I2C —
USART/UART 4x USART + 2x UART —
ADC 3x 12-bit, up to 2.4 MSPS Two 12-bit, up to 2.4 MSPS each
DAC 2x 12-bit Two 12-bit
Timers 12x 16-bit + 2x 32-bit Up to 18 (13x 16-bit + 2x 32-bit + low-power + watchdog + SysTick)
Crypto/Hash AES-128/192/256, SHA-1/2, MD5, HMAC AES-128/192/256, SHA-1/SHA-256, TRNG
Graphics TFT LCD controller, JPEG codec, Chrom-ART DMA2D —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount (BGA)
Cấp MSL 3 (168 hours) [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Core Architecture — ARM Cortex-M7 with FPU + DSP
CPU Frequency — 216 MHz max
DMIPS Performance — 462 DMIPS
Instruction Cache — 16 KB I-cache, 16 KB D-cache
Program Flash — 2 MB dual-bank
SRAM Total — 512 KB + 16 KB + 4 KB backup
Operating Voltage — 1.7 V to 3.6 V
Temperature Range — [DATA_NEEDED: industrial operating temperature range]
Display Interface — TFT-LCD controller + MIPI-DSI
Quad-SPI — Dual-mode Quad-SPI (one) for external Flash/PSRAM
External Memory Bus — SDRAM, NAND, NOR (8/16/32-bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá