STM32F767VIT6 vs STM32F733VET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32F767VIT6 bằng STMicroelectronics và STM32F733VET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32F767VIT6 STM32F767VIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F767VIT6 - 216MHz Cortex-M7 MCU | STMicroelectronics

STM32F767VIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32F733VET6 STM32F733VET6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F733VET6 - 32-bit ARM Cortex-M7 MCU 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32F733VET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32F767VIT6 STM32F733VET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 32-bit microcontroller MCU —
Processor Core Arm Cortex-M7 —
Architecture 32-bit RISC —
Maximum Operating Frequency 216 MHz —
Flash Memory 2 MB 512 KB
Flash Organization 2M x 8 —
Hộp 100-LQFP LQFP100 (14x14 mm)
Package Dimensions 14 x 14 mm —
Instruction Set Arm Cortex-M7 32-bit —
DSP Capability DSP and FPU capability —
Performance Up to 462 DMIPS —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Core Family STM32F7 —
Series STM32F767xx —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: number of I/O pins] —
Ethernet [DATA_NEEDED: Ethernet availability] —
USB [DATA_NEEDED: USB availability] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Core — ARM Cortex-M7
Max Clock Speed — 216 MHz
SRAM — 256 KB
Điện áp cung cấp — 1.7V to 3.6V
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +85°C
GPIO Pins — 82
ADC — 3x 12-bit, up to 16 channels
DAC — 2x 12-bit
Timers — 12x 16-bit, 2x 32-bit
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C, CAN, USB OTG, Ethernet MAC
Cryptographic Acceleration — AES, DES, HASH
DMA — 2x DMA controllers with 16 streams each
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá