STM32G473VET3 vs STM32G474VET3 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G473VET3 bằng STMicroelectronics và STM32G474VET3 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G473VET3 STM32G473VET3 - 170MHz Cortex-M4 MCU 512KB LQFP-100 | STMicroelectronics

STM32G473VET3 - 170MHz Cortex-M4 MCU 512KB LQFP-100 | STMicroelectronics

STM32G473VET3 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G474VET3 STM32G474VET3 - 170MHz Cortex-M4F MCU 512KB LQFP-100 | ST

STM32G474VET3 - 170MHz Cortex-M4F MCU 512KB LQFP-100 | ST

STM32G474VET3 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G473VET3 STM32G474VET3
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Arm Cortex-M4 with FPU and DSP Arm Cortex-M4F with FPU and DSP
Tần số xung maksimum 170 MHz 170 MHz
DMIPS 213 DMIPS —
Flash Memory 512 KB (512K x 8) 512 KB
SRAM 128 KB 128 KB
Operating Voltage 1.8V / 2.5V / 3.3V 1.71 V to 3.6 V
Hộp 100-pin LQFP (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 5x 12-bit SAR, up to 36 channels 5x 12-bit, 4 MSPS, HW oversampling to 16-bit
DAC 4x 12-bit (2 buffered + 2 unbuffered) 4x 12-bit
Operational Amplifiers On-chip (multiple) 6 internal op-amps with PGA
Comparators On-chip ultra-fast comparators 7 ultra-fast rail-to-rail
Math Accelerator Cordic + FMAC CORDIC + FMAC
DMA Channels 12 —
Advanced Timers 2x 16-bit + 1x 32-bit —
High-Resolution Timer 2x HRTIM masters 4 channels, 184 ps resolution
Communication Interfaces USART/UART, SPI, I2C, FDCAN, USB 2.0 FS USB 2.0 FS, CAN-FD, 3x SPI, 3x I2C, 2x UART/LPUART, SDMMC
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +125C (industrial) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
CoreMark / DMIPS — 213 DMIPS
GPIO Count — 81
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá