STM32G474CET6 vs STM32G474RET6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32G474CET6 bằng STMicroelectronics và STM32G474RET6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32G474CET6 STM32G474CET6 - 170MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32G474CET6 - 170MHz Cortex-M4F MCU, 512KB Flash | STMicroelectronics

STM32G474CET6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32G474RET6 STM32G474RET6 - 170MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | ST

STM32G474RET6 - 170MHz Cortex-M4 MCU 512KB Flash | ST

STM32G474RET6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32G474CET6 STM32G474RET6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $8,25
Core Arm Cortex-M4F with FPU Arm Cortex-M4F with FPU and DSP instructions
Tần số xung maksimum 170 MHz / 213 DMIPS 170 MHz
Flash Memory 512 KB 512 KB
SRAM 128 KB 128 KB
Operating Voltage Range 1.71 V to 3.6 V —
Hộp 48-LQFP (7x7 mm) 64-pin LQFP (10x10 mm)
ADC 5x 12-bit, 4 MSPS 12-bit, 5 MSPS, multiple channels
DAC 4x 12-bit 12-bit, multiple channels
Comparators 7x ultra-fast (25 ns) 4 high-speed
High-Resolution Timer 12 channels, 184 ps resolution —
Math Accelerator CORDIC + FMAC —
Operational Amplifiers 6x on-chip 6 on-chip
CAN FD 2x —
USB USB 2.0 FS with Type-C/PD 3.0 support —
SPIs 3x —
I2C 3x (Fast-mode Plus) —
USARTs/UARTs 6x USART + 1x UART —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C (industrial)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Performance — 213 DMIPS
Supply Voltage Range — 1.71 V to 3.6 V
High-Resolution Timer (HRTIM) — Yes, 184 ps PWM resolution
Hardware Accelerators — CORDIC and FMAC
Communication Interfaces — SPI, I2C, USART/UART, CAN FD, USB 2.0 FS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá