STM32H733VGT6 vs STM32H750VBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H733VGT6 bằng STMicroelectronics và STM32H750VBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H733VGT6 STM32H733VGT6 - 550MHz Cortex-M7 MCU with FPU | STMicroelectronics

STM32H733VGT6 - 550MHz Cortex-M7 MCU with FPU | STMicroelectronics

STM32H733VGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H750VBT6 STM32H750VBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32H750VBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32H750VBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H733VGT6 STM32H750VBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $5,25
Core Arm Cortex-M7 —
Tần số xung maksimum 550 MHz 480 MHz
Flash Memory 1 Mbyte —
SRAM 564 Kbytes 1 MB (256 KB DTCM + 256 KB AXI SRAM + 64 KB ITCM + 4 KB backup SRAM)
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Hộp LQFP100 (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Number of I/O Pins 82 —
ADC Resolution 16-bit —
Number of ADC Channels 3x ADC with up to 16 channels —
DAC Resolution 12-bit —
Communication Interfaces USART, SPI, I2C, CAN, USB, Ethernet 46 (USART/UART, SPI, I2C, FDCAN, USB OTG FS+HS, Ethernet MAC, SDMMC, SAI)
Timers Multiple 16-bit and 32-bit timers —
Cryptographic Acceleration AES, DES, HASH —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (ROHS3)
Core Architecture — Arm Cortex-M7 with double-precision FPU
CoreMark Performance — [DATA_NEEDED: CoreMark score]
Program Flash Memory — 128 KB
Supply Voltage (VDD) — 1.62 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (grade 6)
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Display Controller — TFT-LCD controller (LTDC)
Camera Interface — DCMI 8/14-bit parallel
Cryptographic Accelerator — AES/DES/3DES/HASH/SHA, true RNG
Graphics Accelerator — Chrom-ART (DMA2D)
Analog Peripherals — [DATA_NEEDED: ADC/DAC channels]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá