STM32H742VIT6 vs STM32H750VBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H742VIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H750VBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H742VIT6 STM32H742VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU with 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H742VIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU with 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H742VIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H750VBT6 STM32H750VBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32H750VBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32H750VBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H742VIT6 STM32H750VBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $5,25
Core ARM Cortex-M7 —
Max Clock Speed 480 MHz —
Flash Memory 2 MB —
RAM 1 MB —
Hộp LQFP100 (14x14 mm) LQFP-100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch)
Điện áp cung cấp 1.62V to 3.6V —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +85°C -40 C to +85 C (grade 6)
GPIO Pins 82 —
ADC 3x 16-bit —
DAC 2x 12-bit —
Communication Interfaces Ethernet, USB OTG HS/FS, CAN FD, USART, SPI, I2C 46 (USART/UART, SPI, I2C, FDCAN, USB OTG FS+HS, Ethernet MAC, SDMMC, SAI)
Timers 22 (including advanced-control) —
DMA 2x DMA controllers with 16 streams each —
Cryptographic Acceleration AES, DES, 3DES —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (ROHS3)
Core Architecture — Arm Cortex-M7 with double-precision FPU
Tần số xung maksimum — 480 MHz
CoreMark Performance — [DATA_NEEDED: CoreMark score]
Program Flash Memory — 128 KB
SRAM — 1 MB (256 KB DTCM + 256 KB AXI SRAM + 64 KB ITCM + 4 KB backup SRAM)
Supply Voltage (VDD) — 1.62 V to 3.6 V
GPIO Count — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Display Controller — TFT-LCD controller (LTDC)
Camera Interface — DCMI 8/14-bit parallel
Cryptographic Accelerator — AES/DES/3DES/HASH/SHA, true RNG
Graphics Accelerator — Chrom-ART (DMA2D)
Analog Peripherals — [DATA_NEEDED: ADC/DAC channels]
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Cấp MSL — 3

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá