STM32H747BGT6 vs STM32H755ZIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H747BGT6 bằng STMicroelectronics và STM32H755ZIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H747BGT6 STM32H747BGT6 - Dual Cortex-M7/M4 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32H747BGT6 - Dual Cortex-M7/M4 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32H747BGT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H755ZIT6 STM32H755ZIT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H755ZIT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H755ZIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H747BGT6 STM32H755ZIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $16,19
Core Architecture Dual-core Arm Cortex-M7 + Cortex-M4 Dual-core Arm Cortex-M7 + Cortex-M4
Cortex-M7 Max Frequency 480 MHz 480 MHz
Cortex-M4 Max Frequency 240 MHz 240 MHz
Flash Memory 1 MB 2 MB (dual-bank)
SRAM 1 MB 1 MB (DTCM + AXI + SRAM1/2/3)
Operating Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Supply Voltage (typical) 3.3 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +85 °C —
Hộp LQFP-208 (28 x 28 mm) LQFP-144 (20x20 mm)
Số chân 208 —
On-chip SMPS Yes (integrated DC-DC step-down) —
Communication Interfaces Ethernet, USB 2.0 OTG, CAN-FD, I2C, SPI, UART Ethernet, USB OTG HS/FS, 2x CAN FD, 6x SPI, 4x I2C, USART/UART, SDMMC, SAI
Graphics Accelerator Chrom-ART (DMA2D) —
Hardware Cryptography AES, Hash, TRNG —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL 3 3 (per JEDEC J-STD-020)
Data Cache / I-Cache Yes (per core) —
GPIO Count — 114
Supply Voltage VDD — 1.62 V to 3.6 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 °C to +85 °C (industrial grade)
ADC — 3 x 16-bit, up to 3.6 MSPS
DAC — 2 x 12-bit
Graphics — Chrom-ART Accelerator, LCD-TFT controller, JPEG codec
Crypto Accelerators — AES, SHA, RSA, TRNG
Internal SMPS — Yes (step-down for core)
Process Node — 40 nm CMOS

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá