STM32H750VBT6 vs STM32H745VGT6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32H750VBT6 bằng STMicroelectronics và STM32H745VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32H750VBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics
STM32H750VBT6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32H745VGT6 - Dual-Core Cortex-M7/M4 MCU | STMicroelectronics
STM32H745VGT6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32H750VBT6 | STM32H745VGT6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $5,25 | — |
| Core Architecture | Arm Cortex-M7 with double-precision FPU | — |
| Tần số xung maksimum | 480 MHz | — |
| CoreMark Performance | [DATA_NEEDED: CoreMark score] | — |
| Program Flash Memory | 128 KB | — |
| SRAM | 1 MB (256 KB DTCM + 256 KB AXI SRAM + 64 KB ITCM + 4 KB backup SRAM) | 1 Mbyte |
| Supply Voltage (VDD) | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (grade 6) | -40C to +85C |
| Hộp | LQFP-100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch) | LQFP100 (14x14 mm) |
| GPIO Count | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| Communication Interfaces | 46 (USART/UART, SPI, I2C, FDCAN, USB OTG FS+HS, Ethernet MAC, SDMMC, SAI) | USART, SPI, I2C, FDCAN, USB, Ethernet |
| Display Controller | TFT-LCD controller (LTDC) | — |
| Camera Interface | DCMI 8/14-bit parallel | — |
| Cryptographic Accelerator | AES/DES/3DES/HASH/SHA, true RNG | — |
| Graphics Accelerator | Chrom-ART (DMA2D) | — |
| Analog Peripherals | [DATA_NEEDED: ADC/DAC channels] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (ROHS3) | Compliant |
| Core | — | Arm Cortex-M7 + Cortex-M4 |
| Maximum Clock Speed | — | 480 MHz (M7), 240 MHz (M4) |
| Flash Memory | — | 1 Mbyte |
| Điện áp cung cấp | — | 1.62 V to 3.6 V |
| Number of I/O Pins | — | 82 |
| ADC Resolution | — | 16-bit (3x ADCs) |
| DAC Resolution | — | 12-bit (2x DACs) |
| Timers | — | Multiple 16/32-bit timers |
| Security Features | — | Hardware crypto, secure boot |