STM32H750VBT6 vs STM32H7A3VGT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H750VBT6 bằng STMicroelectronics và STM32H7A3VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H750VBT6 STM32H750VBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32H750VBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32H750VBT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H7A3VGT6 STM32H7A3VGT6 - 280MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32H7A3VGT6 - 280MHz Cortex-M7 MCU, 1MB Flash | STMicroelectronics

STM32H7A3VGT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H750VBT6 STM32H7A3VGT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $5,25 —
Core Architecture Arm Cortex-M7 with double-precision FPU —
Tần số xung maksimum 480 MHz —
CoreMark Performance [DATA_NEEDED: CoreMark score] —
Program Flash Memory 128 KB —
SRAM 1 MB (256 KB DTCM + 256 KB AXI SRAM + 64 KB ITCM + 4 KB backup SRAM) 1.4 MB
Supply Voltage (VDD) 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (grade 6) -40C to +85C
Hộp LQFP-100 (14x14 mm, 0.5 mm pitch) LQFP-100 (14x14 mm)
GPIO Count [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Communication Interfaces 46 (USART/UART, SPI, I2C, FDCAN, USB OTG FS+HS, Ethernet MAC, SDMMC, SAI) USART, SPI, I2C, FDCAN, USB OTG, Ethernet MAC
Display Controller TFT-LCD controller (LTDC) —
Camera Interface DCMI 8/14-bit parallel —
Cryptographic Accelerator AES/DES/3DES/HASH/SHA, true RNG —
Graphics Accelerator Chrom-ART (DMA2D) —
Analog Peripherals [DATA_NEEDED: ADC/DAC channels] —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 3 —
Trạng thái RoHS Compliant (ROHS3) Compliant
Core — Arm Cortex-M7
Max Clock Speed — 280 MHz
Flash Memory — 1.4 MB
Operating Voltage — 1.62 V to 3.6 V
GPIO Pins — 80
ADC — 3x 12-bit, up to 3.6 MSPS
DAC — 2x 12-bit
Timers — 22 (16-bit and 32-bit)
Cryptographic Acceleration — AES, DES, 3DES, SHA-1, SHA-256

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá