STM32H750ZBT6 vs STM32F429VGT6 So sánh
So sánh chi tiết song song của STM32H750ZBT6 bằng STMicroelectronics và STM32F429VGT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
STMicroelectronics
STM32H750ZBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 128KB Flash | STMicroelectronics
STM32H750ZBT6 ✓ Hoạt độngSTMicroelectronics
STM32F429VGT6 - 180MHz Cortex-M4 MCU 1MB Flash LQFP-100 | ST (Tape & Reel)
STM32F429VGT6 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | STM32H750ZBT6 | STM32F429VGT6 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | STMicroelectronics | STMicroelectronics |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Core Architecture | ARM Cortex-M7 32-bit RISC | — |
| Maximum CPU Clock | 480 MHz | — |
| Floating Point Unit | Double-precision FPU + DSP | — |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | 1 MB |
| SRAM | 1 MB (256 KB DTCM + 864 KB system) | 192 KB (including 4 KB backup SRAM) |
| Hộp | 144-LQFP (20x20 mm) | LQFP-100 (14 x 14 mm) |
| GPIO Count | 114 | — |
| Điện áp cung cấp | 1.62 V to 3.6 V | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40 C to +85 C (grade 6) |
| ADC | 3x 16-bit, up to 3.6 MSPS | 3 x 12-bit, up to 2.4 MSPS |
| DAC | 2x 12-bit | 2 x 12-bit |
| Communication Interfaces | USB OTG FS/HS, 4x USART/UART, 4x SPI, 4x I2C, 2x CAN, 2x SDMMC | — |
| Crypto Acceleration | AES-256, SHA-256, TRNG | — |
| External Memory Bus | 8/16-bit FMC for SRAM/PSRAM/NOR/NAND/SDRAM | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | 3 (168 hours) | 3 (168 hours) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Core | — | ARM Cortex-M4 with FPU and DSP instructions |
| CPU Maximum Frequency | — | 180 MHz |
| DMIPS Performance | — | 225 DMIPS (1.25 DMIPS/MHz, Dhrystone 2.1) |
| Operating Voltage | — | 1.8 V to 3.6 V |
| ART Accelerator | — | Yes (0-wait-state Flash execution) |
| MPU | — | Yes (memory protection unit) |
| LCD-TFT Controller | — | Yes, up to XGA resolution |
| DMA2D (Chrom-ART) | — | Yes |
| USB OTG | — | HS + FS (with on-chip PHY) |
| Ethernet MAC | — | 10/100 with IEEE 1588v2 |
| CAN Controllers | — | 2 x CAN 2.0B active |
| Timers | — | 17 (including 12 x 16-bit, 2 x 32-bit) |
| GPIOs | — | Up to 82 fast GPIOs |
| Crypto/Hash Accelerator | — | AES-128/192/256, SHA-1, MD5, 3DES |
| SDMMC | — | 1 x SDMMC host |
| Communication Peripherals | — | UART, SPI, I2C, SAI, SPDIF-Rx |