STM32H753ZIT6 vs STM32H743ZIT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H753ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H743ZIT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H753ZIT6 STM32H753ZIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H753ZIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H753ZIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H743ZIT6 STM32H743ZIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H743ZIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H743ZIT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H753ZIT6 STM32H743ZIT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock In Stock
Giá đơn vị (USD) $11,95 $10,65
Core Architecture Arm Cortex-M7 32-bit RISC ARM Cortex-M7 with double-precision FPU
Maximum CPU Frequency 480 MHz —
Floating Point Unit Double-precision (IEEE 754 compliant) —
Program Memory (Flash) 2 MB dual-bank —
RAM 1 MB SRAM —
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 C to +85 C (industrial grade)
Hộp LQFP-144 (20x20 mm, 0.5 mm pitch) LQFP-144 (20x20 mm)
Số lượng chân 144 —
Process Technology 40 nm —
ADC 16-bit, 3.6 MSPS 3x 12-bit, up to 3.6 MSPS
DAC 12-bit 2x 12-bit
Ethernet 10/100 MAC with DMA —
USB OTG HS/FS —
CAN CAN FD —
Graphics Accelerator Chrom-ART Accelerator (2D) Chrom-ART (DMA2D)
Cryptographic Accelerator Hardware crypto processor —
Low-Power Modes Sleep, Stop, Standby —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum Clock Speed — 480 MHz
Flash Memory — 2 MB
SRAM — 1 MB (includes 64 KB DTCM + AXI SRAM)
Instruction Cache — 16 KB
Data Cache — 16 KB
Operating Voltage — 1.62 V to 3.6 V
Timers — Advanced-control, general-purpose, basic; HRTIM
Communication Interfaces — USART, SPI, I2C, CAN FD, USB OTG, Ethernet MAC, SDMMC
Cryptography — AES, SHA, TRNG (hardware)
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá