STM32H753ZIT6 vs STM32H750ZBT6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32H753ZIT6 bằng STMicroelectronics và STM32H750ZBT6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32H753ZIT6 STM32H753ZIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H753ZIT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU, 2MB Flash | STMicroelectronics

STM32H753ZIT6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32H750ZBT6 STM32H750ZBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32H750ZBT6 - 480MHz Cortex-M7 MCU 128KB Flash | STMicroelectronics

STM32H750ZBT6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32H753ZIT6 STM32H750ZBT6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho In Stock —
Giá đơn vị (USD) $11,95 —
Core Architecture Arm Cortex-M7 32-bit RISC ARM Cortex-M7 32-bit RISC
Maximum CPU Frequency 480 MHz —
Floating Point Unit Double-precision (IEEE 754 compliant) Double-precision FPU + DSP
Program Memory (Flash) 2 MB dual-bank —
RAM 1 MB SRAM —
Supply Voltage Range 1.62 V to 3.6 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C -40 °C to +85 °C
Hộp LQFP-144 (20x20 mm, 0.5 mm pitch) 144-LQFP (20x20 mm)
Số lượng chân 144 —
Process Technology 40 nm —
ADC 16-bit, 3.6 MSPS 3x 16-bit, up to 3.6 MSPS
DAC 12-bit 2x 12-bit
Ethernet 10/100 MAC with DMA —
USB OTG HS/FS —
CAN CAN FD —
Graphics Accelerator Chrom-ART Accelerator (2D) —
Cryptographic Accelerator Hardware crypto processor —
Low-Power Modes Sleep, Stop, Standby —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Maximum CPU Clock — 480 MHz
Flash Memory — 128 KB (128K x 8)
SRAM — 1 MB (256 KB DTCM + 864 KB system)
GPIO Count — 114
Điện áp cung cấp — 1.62 V to 3.6 V
Communication Interfaces — USB OTG FS/HS, 4x USART/UART, 4x SPI, 4x I2C, 2x CAN, 2x SDMMC
Crypto Acceleration — AES-256, SHA-256, TRNG
External Memory Bus — 8/16-bit FMC for SRAM/PSRAM/NOR/NAND/SDRAM
Cấp MSL — 3 (168 hours)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá