STM32WL55CCU6 vs STM32WL55JCI6 So sánh

So sánh chi tiết song song của STM32WL55CCU6 bằng STMicroelectronics và STM32WL55JCI6 bằng STMicroelectronics. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

STMicroelectronics
STM32WL55CCU6 STM32WL55CCU6 - Dual-core Arm Cortex-M4/M0+ LoRa SoC | STMicroelectronics

STM32WL55CCU6 - Dual-core Arm Cortex-M4/M0+ LoRa SoC | STMicroelectronics

STM32WL55CCU6 ✓ Hoạt động
STMicroelectronics
STM32WL55JCI6 STM32WL55JCI6 - Dual-Core LoRa SoC 150-960MHz | ST

STM32WL55JCI6 - Dual-Core LoRa SoC 150-960MHz | ST

STM32WL55JCI6 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số STM32WL55CCU6 STM32WL55JCI6
Thương hiệu STMicroelectronics STMicroelectronics
Danh mục RF Transceivers RF Transceivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $7,25
Core Arm Cortex-M4 + Cortex-M0+ Dual-core Arm Cortex-M4 (64 MHz) + Cortex-M0+ (48 MHz)
Max CPU Frequency 48 MHz —
Flash Memory 256 KB 256 KB
SRAM 64 KB 64 KB
Radio Modulation LoRa, (G)FSK, (G)MSK, BPSK —
Radio Sensitivity -137 dBm (LoRa) —
Điện áp cung cấp 1.8 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
Hộp UFQFPN-48 (7x7 mm) UFBGA-73 (7x7 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +85C
ADC 12-bit, 1 MSPS —
DAC 12-bit —
Timers Advanced-control, general-purpose, basic —
Communication Interfaces SPI, I2C, USART, LPUART —
Low Power Modes Sleep, Stop, Standby —
Standby Current 1.62 uA (with RTC) 1.62 uA (with RTC)
Trạng thái RoHS Compliant —
Radio Frequency Range — 150 MHz to 960 MHz
Modulation — LoRa, (G)FSK, (G)MSK, BPSK
Protocols — LoRaWAN 1.0, Sigfox, 802.15.4
RX Sensitivity — -137 dBm
Max TX Output Power — +22 dBm
RX Current — 4.82 mA
TX Current — 87 mA at +14 dBm
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Peripherals — 12-bit ADC, DAC, comparators, op-amps, UART/SPI/I2C, TRNG
RadioTXRX — TxRx + MCU

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá