TC275T64F200WDCKXUMA1 vs SAK-TC234LP-32F200N So sánh
So sánh chi tiết song song của TC275T64F200WDCKXUMA1 bằng Infineon và SAK-TC234LP-32F200N bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Infineon
TC275T64F200WDCKXUMA1 - 32-Bit TriCore AURIX MCU, 200MHz, 4MB Flash | Infineon
TC275T64F200WDCKXUMA1 ✓ Hoạt độngInfineon
SAK-TC234LP-32F200N - AURIX TC23xL MCU 200MHz 2MB Flash TQFP-144 | Infineon
SAK-TC234LP-32F200N ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TC275T64F200WDCKXUMA1 | SAK-TC234LP-32F200N |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Infineon | Infineon |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Architecture | TriCore AURIX (TC27xT family) | — |
| CPU Cores | 3 x TriCore v1.6 (one may operate in lockstep) | — |
| Tần số xung maksimum | 200 MHz | 200 MHz |
| Program Memory (Flash) | 4 MB (4M x 8) | — |
| SRAM (incl. Cache) | 472 KB | 192 KB |
| Điện áp cung cấp | 1.3 V core / 5 V I/O | — |
| CAN Nodes | 4 | 6 (CAN / CAN-FD, ISO 11898-1) |
| Hộp | PG-LQFP-176-22 (LQFP-176 with exposed pad) | TQFP-144 (16x16 mm), exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +150C (AEC-Q100 Grade 0, [DATA_NEEDED: exact range]) | — |
| Automotive Qualification | AEC-Q100 | — |
| Functional Safety | ISO 26262 ASIL-D capable | — |
| Hardware Security Module (HSM) | Yes (AES, RSA, TRNG) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Communication Interfaces | CAN, CAN FD, LIN, FlexRay, SPI, UART | — |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC channel count and resolution] | — |
| Số chân | 176 | — |
| Core Architecture | — | TriCore (32-bit) |
| Family | — | AURIX TC23xL |
| Program Flash Memory | — | 2 MB (2M x 8) |
| Data Flash Memory | — | 128 KB |
| Operating Voltage Range | — | 1.17 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40 C to +125 C |
| ADC Input Lines | — | 24 |
| Package Designator | — | PG-TQFP-144-27 |
| Cấp MSL | — | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Automotive Grade | — | Yes (AEC-Q100 qualified) |