THVD1450 vs THVD1450DRBR So sánh

So sánh chi tiết song song của THVD1450 bằng Texas Instruments và THVD1450DRBR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
THVD1450 THVD1450 - 50 Mbps RS-485 Transceiver, ±18 kV ESD | Texas Instruments

THVD1450 - 50 Mbps RS-485 Transceiver, ±18 kV ESD | Texas Instruments

THVD1450 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
THVD1450DRBR THVD1450DRBR - 3.3-5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD, 50Mbps | TI

THVD1450DRBR - 3.3-5V RS-485 Transceiver, ±18kV ESD, 50Mbps | TI

THVD1450DRBR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số THVD1450 THVD1450DRBR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Interface ICs Interface ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Manufacturer Texas Instruments —
Product Type RS-485/RS-422 Transceiver RS-485/RS-422 Transceiver (half-duplex)
Data Rate (Maximum) 50 Mbps —
Supply Voltage Range 3 V to 5.5 V —
Number of Drivers / Receivers 1 / 1 —
Duplex Half —
ESD Protection (Bus Pins, IEC Air) ±18 kV (HBM, IEC 61000-4-2) —
ESD Protection (Contact, IEC) ±8 kV —
Common-Mode Voltage Range -7 V to +12 V —
Differential Output Swing (Typical) 1.5 V into 54 Ω —
Fail-Safe Biasing Open, short, idle —
Number of Nodes (Unit Loads) 256 (1/8 UL) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp 8-SOIC (D) 8-VSON EP (DRB) 3x3 mm
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Logic Family Compatibility 3.3 V and 5 V MCU / UART —
Hot-Plug Support Yes (glitch-free power-up) —
Number of Drivers/Receivers — 1/1
Supply Voltage (VCC) — 3 V to 5.5 V
Maximum Data Rate — 50 Mbps
ESD Protection (Bus Pins) — ±18 kV IEC 61000-4-2 contact/air
EFT Immunity — ±4 kV IEC 61000-4-4
Common-Mode Range — -7 V to +12 V
Receiver Hysteresis — 30 mV
Receiver Fail-Safe — Internal biasing (idle/short/open = logic high)
Unit Load — 1 UL (32 nodes on bus)
Nhiệt độ hoạt động — -40°C to +125°C
Kiểu lắp đặt — Surface Mount, wettable flank
Moisture Sensitivity Level — MSL 1
Duplex Mode — Half

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá