TLD1211SJFUMA1 vs TLD1310ELXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD1211SJFUMA1 bằng Infineon và TLD1310ELXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD1211SJFUMA1 TLD1211SJFUMA1 - 85mA Linear LED Driver, 28V max | Infineon

TLD1211SJFUMA1 - 85mA Linear LED Driver, 28V max | Infineon

TLD1211SJFUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD1310ELXUMA1 TLD1310ELXUMA1 - 3-Ch 120mA LED Driver LITIX Basic | Infineon

TLD1310ELXUMA1 - 3-Ch 120mA LED Driver LITIX Basic | Infineon

TLD1310ELXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD1211SJFUMA1 TLD1310ELXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Linear LED Driver IC —
Số lượng đầu ra 1 —
Cấu trúc Linear Constant-Current Linear High-Side Current Source
Điện áp tối đa đầu ra 85 mA —
Supply Voltage Range (Vs) 5.5 V to 28 V —
Load-Dump Tolerance 40 V —
Dimming Interface PWM via EN pin (CMOS/TTL) —
EN High-Level Voltage (V_EN,ON) 1 V to 5.5 V —
EN Low-Level Voltage (V_EN,OFF) -0.3 V to 0.3 V —
EN Input Current (I_EN) 60 to 130 uA (V_EN = 5 V) —
Sense Voltage (Vsense) Programmed by external resistor —
Drop Voltage (Vs - Vout) 1.3 V typical (Iout < 15 mA, Vsense = 0 mV, Vs = 8 V) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C (junction) -40 °C to +150 °C (junction)
Hộp PG-DSO-8-16 (8-pin, exposed pad) PG-SSOP-14-5 (14-pin SSOP with exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 targeted (Automotive Grade) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Number of Channels — 3
Output Current per Channel — 120 mA (max)
Total Output Current — 360 mA (sum of all channels)
Supply Voltage Range — 5.5 V to 40 V
Supported Bus Voltages — 9 V / 12 V / 15 V / 18 V / 24 V (automotive)
Dimming Method — Analog and Digital (PWM via EN/PWM pin)
AEC-Q100 Qualification — Yes (Automotive Grade)
Current Accuracy — [DATA_NEEDED: typical current accuracy %]
Điện áp mất áp — [DATA_NEEDED: typical dropout voltage]
Cấp MSL — 3
Diagnostic Features — Open-load, Short-to-ground, Over-temperature
Product Family — LITIX Basic

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá