TLD21313EPXUMA1 vs TLD1211SJFUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLD21313EPXUMA1 bằng Infineon và TLD1211SJFUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLD21313EPXUMA1 TLD21313EPXUMA1 - 3-Ch 60mA LED Driver, 40V LITIX Linear | Infineon

TLD21313EPXUMA1 - 3-Ch 60mA LED Driver, 40V LITIX Linear | Infineon

TLD21313EPXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLD1211SJFUMA1 TLD1211SJFUMA1 - 85mA Linear LED Driver, 28V max | Infineon

TLD1211SJFUMA1 - 85mA Linear LED Driver, 28V max | Infineon

TLD1211SJFUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLD21313EPXUMA1 TLD1211SJFUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục LED Drivers LED Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Linear Current Source / Sink Linear Constant-Current
Số lượng đầu ra 3 1
Output Current per Channel 60 mA (typical) —
Phạm vi điện áp đầu vào 5.5 V to 40 V —
Output Current Accuracy 5% —
Dimming Method Built-in PWM —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C -40 C to +150 C (junction)
Hộp PG-TSDSO-14 (TSSOP-14-EP, 150 mil) PG-DSO-8-16 (8-pin, exposed pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Automotive Qualification AEC-Q100 AEC-Q100 targeted (Automotive Grade)
Thermal Protection Thermal Shutdown with Auto-Recovery —
Diagnostic Features Open-load / short-to-GND detection (per datasheet) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
PWM Dimming Frequency Range [DATA_NEEDED: PWM dimming frequency] —
Product Type — Linear LED Driver IC
Điện áp tối đa đầu ra — 85 mA
Supply Voltage Range (Vs) — 5.5 V to 28 V
Load-Dump Tolerance — 40 V
Dimming Interface — PWM via EN pin (CMOS/TTL)
EN High-Level Voltage (V_EN,ON) — 1 V to 5.5 V
EN Low-Level Voltage (V_EN,OFF) — -0.3 V to 0.3 V
EN Input Current (I_EN) — 60 to 130 uA (V_EN = 5 V)
Sense Voltage (Vsense) — Programmed by external resistor
Drop Voltage (Vs - Vout) — 1.3 V typical (Iout < 15 mA, Vsense = 0 mV, Vs = 8 V)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá