TLE9180D32QKXUMA1 vs TLE92623BQXXUMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE9180D32QKXUMA1 bằng Infineon và TLE92623BQXXUMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE9180D32QKXUMA1 TLE9180D32QKXUMA1 - 6-Ch BLDC Gate Driver 90V LQFP-64 | Infineon

TLE9180D32QKXUMA1 - 6-Ch BLDC Gate Driver 90V LQFP-64 | Infineon

TLE9180D32QKXUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLE92623BQXXUMA2 TLE92623BQXXUMA2 - Mid-Range SBC PMIC, 5V LIN, CAN, VQFN-48 | Infineon

TLE92623BQXXUMA2 - Mid-Range SBC PMIC, 5V LIN, CAN, VQFN-48 | Infineon

TLE92623BQXXUMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE9180D32QKXUMA1 TLE92623BQXXUMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Power MOSFET Drivers Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Number of Channels 6 (3 high-side + 3 low-side) —
Driver Configuration Half-Bridge, 3-phase —
Supply Voltage Range (VS) 5.5 V to 72 V —
Maximum Pin Voltage 90 V (bridge, motor and supply pins) —
Gate Drive Current 1 A source/sink —
Battery Support 12 V, 24 V and 48 V systems —
Giao diện SPI (16-bit) with diagnostics —
Current Sense Amplifier Integrated, adjustable gain —
Functional Safety ASIL-C capable (per ISO 26262) —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C junction —
Hộp PG-LQFP-64-27 (LQFP-64 EP) PG-VQFN-48-79 (VQFN-48 with exposed thermal pad)
Package Dimensions 10 mm x 10 mm x 1.4 mm —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
AEC-Q100 Qualified —
RoHS Compliant —
Chức năng — System Basis Chip (SBC) - mid-range
Cấu trúc — 5V LDO + CAN-FD + LIN + Watchdog + SPI
Battery Supply Voltage (VBAT) — 5.5 V to 28 V (40 V load-dump tolerant)
5V LDO Output Voltage (VCC) — 5.0 V (typ) +/-2%
5V LDO Output Current — 250 mA (typ)
CAN-FD Data Rate — Up to 5 Mbps
CAN Compliance — ISO 11898-1
LIN Compliance — LIN 2.x / SAE J2602
LIN Data Rate — Up to 20 kbps
Watchdog — Integrated window watchdog (SPI-configurable)
Control Interface — 16-bit SPI
Operating Temperature Range (TJ) — -40 C to +150 C
AEC-Q100 Qualification — Yes (automotive grade)
Trạng thái RoHS — Compliant
Cấp MSL — MSL3
ESD (HBM) — [DATA_NEEDED: HBM ESD rating]
Thermal Resistance Theta_JA — [DATA_NEEDED: theta_JA on JEDEC 2s2p]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá