TLE92633BQXXUMA2 vs TLE92623BQXXUMA2 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLE92633BQXXUMA2 bằng Infineon và TLE92623BQXXUMA2 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLE92633BQXXUMA2 TLE92633BQXXUMA2 - Mid-Range+ SBC, 5V/3.3V LDO, CAN FD, LIN | Infineon

TLE92633BQXXUMA2 - Mid-Range+ SBC, 5V/3.3V LDO, CAN FD, LIN | Infineon

TLE92633BQXXUMA2 ✓ Hoạt động
Infineon
TLE92623BQXXUMA2 TLE92623BQXXUMA2 - Mid-Range SBC PMIC, 5V LIN, CAN, VQFN-48 | Infineon

TLE92623BQXXUMA2 - Mid-Range SBC PMIC, 5V LIN, CAN, VQFN-48 | Infineon

TLE92623BQXXUMA2 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLE92633BQXXUMA2 TLE92623BQXXUMA2
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type System Basis Chip (SBC) PMIC —
Family OPTIREG Mid-Range+ —
Phạm vi điện áp đầu vào 3 V to 28 V —
Integrated LDOs 5 V LDO (3.3 V in family variants) —
CAN Interface CAN FD high-speed transceiver with bus wake-up —
LIN Interface Two LIN transceivers —
Watchdog Integrated watchdog, multiple window modes Integrated window watchdog (SPI-configurable)
Typical Quiescent Current 3.5 mA —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +150 C (junction) —
Hộp PG-VQFN-48-79 (48-VFQFN exposed pad) PG-VQFN-48-79 (VQFN-48 with exposed thermal pad)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tape & Reel (TR) —
Target Application Automotive CAN-LIN body and gateway ECUs —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
AEC-Q100 Qualification Automotive grade Yes (automotive grade)
Chức năng — System Basis Chip (SBC) - mid-range
Cấu trúc — 5V LDO + CAN-FD + LIN + Watchdog + SPI
Battery Supply Voltage (VBAT) — 5.5 V to 28 V (40 V load-dump tolerant)
5V LDO Output Voltage (VCC) — 5.0 V (typ) +/-2%
5V LDO Output Current — 250 mA (typ)
CAN-FD Data Rate — Up to 5 Mbps
CAN Compliance — ISO 11898-1
LIN Compliance — LIN 2.x / SAE J2602
LIN Data Rate — Up to 20 kbps
Control Interface — 16-bit SPI
Operating Temperature Range (TJ) — -40 C to +150 C
Cấp MSL — MSL3
ESD (HBM) — [DATA_NEEDED: HBM ESD rating]
Thermal Resistance Theta_JA — [DATA_NEEDED: theta_JA on JEDEC 2s2p]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá