TLF35584QVHS2XUMA1 vs TLE9180D32QKXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLF35584QVHS2XUMA1 bằng Infineon và TLE9180D32QKXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLF35584QVHS2XUMA1 TLF35584QVHS2XUMA1 - ASIL-D PMIC | Infineon | OPTIREG

TLF35584QVHS2XUMA1 - ASIL-D PMIC | Infineon | OPTIREG

TLF35584QVHS2XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLE9180D32QKXUMA1 TLE9180D32QKXUMA1 - 6-Ch BLDC Gate Driver 90V LQFP-64 | Infineon

TLE9180D32QKXUMA1 - 6-Ch BLDC Gate Driver 90V LQFP-64 | Infineon

TLE9180D32QKXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLF35584QVHS2XUMA1 TLE9180D32QKXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Power MOSFET Drivers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Multi-rail Automotive Safety PMIC (OPTIREG) —
Input Voltage Range (operating) 3.0 V to 40 V —
Cấu hình đầu ra 8 regulated outputs —
Functional Safety Level ISO 26262 ASIL-D (system-capable) —
Hộp PG-VQFN-48 (7 mm x 7 mm) with exposed thermal pad PG-LQFP-64-27 (LQFP-64 EP)
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40 °C to +175 °C (Grade 0 automotive) —
Số chân 48 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Configuration Interface SPI / parallel —
Integrated LDO Output 3.3 V / 5 V selectable —
Safety Features Window watchdog, error pin, fail-safe state machine, ABIST, LBIST —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS Compliant —
AEC-Q100 Qualification Qualified (Grade 0) —
Primary Application Automotive safety microcontrollers (e.g., AURIX TC3xx) —
Number of Channels — 6 (3 high-side + 3 low-side)
Driver Configuration — Half-Bridge, 3-phase
Supply Voltage Range (VS) — 5.5 V to 72 V
Maximum Pin Voltage — 90 V (bridge, motor and supply pins)
Gate Drive Current — 1 A source/sink
Battery Support — 12 V, 24 V and 48 V systems
Giao diện — SPI (16-bit) with diagnostics
Current Sense Amplifier — Integrated, adjustable gain
Functional Safety — ASIL-C capable (per ISO 26262)
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +150 C junction
Package Dimensions — 10 mm x 10 mm x 1.4 mm
AEC-Q100 — Qualified
RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá