TLS205B0LDV50XUMA1 vs TLS115D0LDXUMA1 So sánh

So sánh chi tiết song song của TLS205B0LDV50XUMA1 bằng Infineon và TLS115D0LDXUMA1 bằng Infineon. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Infineon
TLS205B0LDV50XUMA1 TLS205B0LDV50XUMA1 - 500mA 5V LDO Regulator | Infineon

TLS205B0LDV50XUMA1 - 500mA 5V LDO Regulator | Infineon

TLS205B0LDV50XUMA1 ✓ Hoạt động
Infineon
TLS115D0LDXUMA1 TLS115D0LDXUMA1 - 150mA Tracking LDO, 2V Adj, AEC-Q100 | Infineon

TLS115D0LDXUMA1 - 150mA Tracking LDO, 2V Adj, AEC-Q100 | Infineon

TLS115D0LDXUMA1 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLS205B0LDV50XUMA1 TLS115D0LDXUMA1
Thương hiệu Infineon Infineon
Danh mục Voltage Regulators Voltage Regulators
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Regulator Type LDO (Low-Dropout), Positive Fixed —
Điện áp đầu ra 5.0 V (fixed) 2.0 V (tracking ratio set by external resistors)
Output Current (Maximum) 500 mA —
Phạm vi điện áp đầu vào 5.5 V to 20 V [DATA_NEEDED: input voltage range from datasheet]
Dropout Voltage (Typical) 350 mV at 500 mA —
Dropout Voltage (Maximum) 480 mV at 500 mA —
Quiescent Current (Typical) 60 µA —
Số lượng đầu ra 1 1
Kiểu đầu ra Fixed Adjustable (Tracking)
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C —
Hộp PG-TSON-10-2 PG-TSON-10 (TSON-10 exposed pad)
Kiểu lắp đặt SMD/SMT —
Line Regulation [DATA_NEEDED: line regulation] —
Load Regulation [DATA_NEEDED: load regulation] —
Tiếng ồn đầu ra [DATA_NEEDED: output noise (uVrms)] —
PSRR [DATA_NEEDED: PSRR at 1 kHz] —
Output Capacitor Requirement Ceramic, low-ESR —
Protection Features Thermal Shutdown, Overcurrent Limit —
AEC-Q100 Qualified (automotive grade) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Điện áp tối đa đầu ra — 150 mA
Điện áp mất áp — 200 mV (typical, at 150 mA)
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current from datasheet]
N Nap kích hoạt — Yes
Đầu ra tốt về điện năng — Yes
Reverse Polarity Protection — Yes (integrated)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C (automotive grade)
Kiểu lắp đặt — Surface Mount
Automotive Qualification — AEC-Q100
Series — OPTIREG Linear

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá