TLV376IDBVR vs TLV9001IDBVR So sánh

So sánh chi tiết song song của TLV376IDBVR bằng Texas Instruments và TLV9001IDBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TLV376IDBVR TLV376IDBVR - 5.5MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments | Precision

TLV376IDBVR - 5.5MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments | Precision

TLV376IDBVR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV9001IDBVR TLV9001IDBVR - 1-MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments

TLV9001IDBVR - 1-MHz RRIO Op Amp | Texas Instruments

TLV9001IDBVR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TLV376IDBVR TLV9001IDBVR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Amplifier Type Precision, Low Noise —
Number of Channels 1 1
Gain Bandwidth Product 5.5 MHz —
Slew Rate 2 V/µs 2 V/us
Input Offset Voltage (max) 125 µV 1.6 mV
Input Offset Voltage (typ) 100 µV —
Input Voltage Noise Density 8 nV/√Hz at 1 kHz 4.7 nV/√Hz at 1 kHz
Quiescent Current (max) 1.2 mA —
Supply Current (typ) 815 µA —
Supply Voltage Range (Single) 2.25 V to 5.5 V —
Supply Voltage Range (Dual) ±1.125 V to ±2.75 V —
Input Type Rail-to-Rail —
Kiểu đầu ra Rail-to-Rail —
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +125°C -40 °C to +125 °C
Hộp SOT-23-5 (DBV) SOT-23-5 (DBV) 2.90 mm x 1.60 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL 1 2 (1 year floor life)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Cấu trúc — CMOS, Rail-to-Rail In/Out
Supply Voltage Range — 1.8 V to 5.5 V
Quiescent Current (per channel) — 60 uA (typical)
Unity-Gain Bandwidth — 1 MHz
Input Bias Current — 2 pA
Input Common-Mode Range — Rail-to-Rail
Output Swing — Rail-to-Rail
Output Current (sourcing/sinking) — 40 mA
Open-Loop Gain (DC) — 86 dB
Input Offset Drift — 600 nV/°C
Điện áp tắt — 5 pA
EMI/RFI Rejection Filter — Integrated
Capacitive Load Drive — 500 pF

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá