TNPW06038K06BEEA vs TNPW060383K5BEEA So sánh

So sánh chi tiết song song của TNPW06038K06BEEA bằng Vishay Intertechnology và TNPW060383K5BEEA bằng Vishay Intertechnology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Vishay Intertechnology
TNPW06038K06BEEA TNPW06038K06BEEA - 8.06 kOhm 0.1% 25ppm Thin Film Resistor | Vishay Dale

TNPW06038K06BEEA - 8.06 kOhm 0.1% 25ppm Thin Film Resistor | Vishay Dale

TNPW06038K06BEEA ✓ Hoạt động
Vishay Intertechnology
TNPW060383K5BEEA TNPW060383K5BEEA - 83.5 kOhm 0.1% Thin Film Resistor | Vishay

TNPW060383K5BEEA - 83.5 kOhm 0.1% Thin Film Resistor | Vishay

TNPW060383K5BEEA ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TNPW06038K06BEEA TNPW060383K5BEEA
Thương hiệu Vishay Intertechnology Vishay Intertechnology
Danh mục Resistors Resistors
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Resistance 8.06 kOhms 83.5 kOhm
Tolerance ±0.1% ±0.1%
Temperature Coefficient (TCR) ±25 ppm/°C 25 ppm/°C
Power Rating (manufacturer datasheet) 0.125 W (1/8 W) —
Power Rating (distributor listing) 0.21 W —
Hộp / Vỏ 0603 (1608 metric) 0603 (1608 Metric)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Composition Thin Film —
Nhiệt độ hoạt động -55 °C to +155 °C -55°C to +155°C
Tính năng Anti-Sulfur, AEC-Q200 Automotive, Moisture Resistant —
Series TNPW e3 —
Maximum Working Voltage 75 V 75 V
Packaging Tape & Reel (Paper T/R) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Termination Finish Matte Tin (Sn) —
Power Rating — 0.21 W (1/8 W)
Resistor Element Type — Thin Film
Anti-Sulfur — Yes (per Vishay datasheet)
Automotive Qualification — AEC-Q200
Dimensions — 1.55 mm × 0.85 mm × 0.45 mm
Termination Style — Solder pads (Pb-free)
Cấp MSL — MSL 1 (unlimited floor life)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá