TPS53315 vs TPS53515RVER So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS53315 bằng Texas Instruments và TPS53515RVER bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS53315 TPS53315 - 12A D-CAP Sync Buck Regulator | Texas Instruments

TPS53315 - 12A D-CAP Sync Buck Regulator | Texas Instruments

TPS53315 ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS53515RVER TPS53515RVER - 12A Sync Buck Converter 18V | Texas Instruments

TPS53515RVER - 12A Sync Buck Converter 18V | Texas Instruments

TPS53515RVER ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS53315 TPS53515RVER
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $2,32
Cấu trúc Synchronous step-down (buck), D-CAP mode Synchronous Buck (Step-Down) Converter
Điện áp tối đa đầu ra 12 A —
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to 5.5 V (adjustable) 0.6 V to 5.5 V
Conversion Input Voltage Range 3 V to 15 V —
Supply Voltage (VDD) Range 4.5 V to 25 V —
Voltage Reference 0.6 V, 1% accuracy —
Trực dòng MOSFET trực dòng 19 mOhm (integrated) —
Mặt dưới MOSFET trực dòng 7 mOhm (integrated) —
Control Topology D-CAP constant-on-time, internally compensated —
Số lượng đầu ra 1 —
Integrated Boost Switch Yes —
Single-Rail Input Support Yes —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C (ambient)
Hộp 40-VQFN exposed pad, 5 mm x 7 mm (RGF) 28-VFQFN Exposed Pad (VQFN-CLIP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Regulator Type Positive adjustable buck switching regulator —
Control Mode — D-CAP3 (Adaptive On-Time)
Input Voltage Range (VIN) — 1.5 V to 18 V
Bias Supply Voltage Range (VBIAS) — 4.5 V to 25 V
Continuous Output Current — 12 A
Điện áp tham chiếu — 600 mV +/- 0.5%
High-Side MOSFET RDS(on) — 13.8 mOhm
Low-Side MOSFET RDS(on) — 5.9 mOhm
Output Capacitor Support — All Ceramic
Internal Boost Switch — Integrated (no external bootstrap diode)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS — Compliant
Reference Efficiency (12A, inductor-on-top) — > 87%, ~2.6 W loss, 12 mV ripple

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá