TPS53355DQPR vs TPS53515RVER So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS53355DQPR bằng Texas Instruments và TPS53515RVER bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS53355DQPR TPS53355DQPR - 30A Sync Buck Converter 1.5-15V | TI

TPS53355DQPR - 30A Sync Buck Converter 1.5-15V | TI

TPS53355DQPR ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS53515RVER TPS53515RVER - 12A Sync Buck Converter 18V | Texas Instruments

TPS53515RVER - 12A Sync Buck Converter 18V | Texas Instruments

TPS53515RVER ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS53355DQPR TPS53515RVER
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) — $2,32
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Synchronous Buck (Step-Down) Converter
Control Topology D-CAP mode with eco-mode —
Phạm vi điện áp đầu vào 1.5 V to 15 V —
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to 5.5 V (adjustable) 0.6 V to 5.5 V
Điện áp tối đa đầu ra 30 A —
Output Voltage Reference 0.6 V, 1% accuracy —
Integrated High-Side MOSFET Rds(on) 5 mOhm —
Integrated Low-Side MOSFET Rds(on) 2 mOhm —
Tần số chuyển đổi Adjustable, 250 kHz to 1 MHz —
Số lượng đầu ra 1 —
Điện áp yên tĩnh 0.32 mA (typ) —
Integrated Boost Switch Yes —
Giới hạn dòng điện Adjustable —
Hộp 22-PowerLFDFN (DQP), 6 mm x 5 mm 28-VFQFN Exposed Pad (VQFN-CLIP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Tính năng Eco-mode, adjustable current limit, thermal shutdown —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Control Mode — D-CAP3 (Adaptive On-Time)
Input Voltage Range (VIN) — 1.5 V to 18 V
Bias Supply Voltage Range (VBIAS) — 4.5 V to 25 V
Continuous Output Current — 12 A
Điện áp tham chiếu — 600 mV +/- 0.5%
High-Side MOSFET RDS(on) — 13.8 mOhm
Low-Side MOSFET RDS(on) — 5.9 mOhm
Output Capacitor Support — All Ceramic
Internal Boost Switch — Integrated (no external bootstrap diode)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C (ambient)
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Reference Efficiency (12A, inductor-on-top) — > 87%, ~2.6 W loss, 12 mV ripple

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá