TPS53515RVER vs TPS53511RGTR So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS53515RVER bằng Texas Instruments và TPS53511RGTR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS53515RVER TPS53515RVER - 12A Sync Buck Converter 18V | Texas Instruments

TPS53515RVER - 12A Sync Buck Converter 18V | Texas Instruments

TPS53515RVER ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS53511RGTR TPS53511RGTR - 1.5A Sync Buck Regulator 4.5-18V | TI

TPS53511RGTR - 1.5A Sync Buck Regulator 4.5-18V | TI

TPS53511RGTR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS53515RVER TPS53511RGTR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $2,32 —
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Converter Synchronous Step-Down (Buck) Converter, D-CAP2 mode
Control Mode D-CAP3 (Adaptive On-Time) Adaptive On-Time D-CAP2
Input Voltage Range (VIN) 1.5 V to 18 V —
Bias Supply Voltage Range (VBIAS) 4.5 V to 25 V —
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to 5.5 V —
Continuous Output Current 12 A —
Điện áp tham chiếu 600 mV +/- 0.5% —
High-Side MOSFET RDS(on) 13.8 mOhm —
Low-Side MOSFET RDS(on) 5.9 mOhm —
Output Capacitor Support All Ceramic —
Internal Boost Switch Integrated (no external bootstrap diode) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (ambient) —
Hộp 28-VFQFN Exposed Pad (VQFN-CLIP) 16-VFQFN Exposed Pad (RGT), VQFN-16
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] —
Trạng thái RoHS Compliant —
Reference Efficiency (12A, inductor-on-top) > 87%, ~2.6 W loss, 12 mV ripple —
Phạm vi điện áp đầu vào — 4.5 V to 18 V
Output Current — 1.5 A
Kiểu đầu ra — Positive Adjustable
Feedback Reference Voltage — 0.76 V
Số lượng đầu ra — 1
Switching MOSFETs — Integrated (synchronous)
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Quiescent / Standby Current — Low standby current (per datasheet)
Applications — Points-of-load, computing power systems
Package Size — 4x4 mm QFN family
Packaging — Tape & Reel (RGTR suffix)
Typical Efficiency — [DATA_NEEDED: typical efficiency curve value]
Tần số chuyển đổi — [DATA_NEEDED: nominal switching frequency]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá