TPS53515RVER vs TPS53513RVER So sánh
So sánh chi tiết song song của TPS53515RVER bằng Texas Instruments và TPS53513RVER bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TPS53515RVER - 12A Sync Buck Converter 18V | Texas Instruments
TPS53515RVER ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TPS53513RVER - 8A, 18V Sync Buck Converter | Texas Instruments
TPS53513RVER ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TPS53515RVER | TPS53513RVER |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Trạng thái kho | — | In Stock |
| Giá đơn vị (USD) | $2,32 | $3,55 |
| Cấu trúc | Synchronous Buck (Step-Down) Converter | Synchronous step-down (buck) converter |
| Control Mode | D-CAP3 (Adaptive On-Time) | D-CAP3 adaptive on-time |
| Input Voltage Range (VIN) | 1.5 V to 18 V | — |
| Bias Supply Voltage Range (VBIAS) | 4.5 V to 25 V | — |
| Khoảng điện áp đầu ra | 0.6 V to 5.5 V | 0.6 V to 5.5 V (adjustable) |
| Continuous Output Current | 12 A | — |
| Điện áp tham chiếu | 600 mV +/- 0.5% | 600 mV +/-0.5% |
| High-Side MOSFET RDS(on) | 13.8 mOhm | — |
| Low-Side MOSFET RDS(on) | 5.9 mOhm | — |
| Output Capacitor Support | All Ceramic | — |
| Internal Boost Switch | Integrated (no external bootstrap diode) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (ambient) | — |
| Hộp | 28-VFQFN Exposed Pad (VQFN-CLIP) | 28-VFQFN Exposed Pad (RVE), VQFN-28 |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | RoHS-Exempt & Green (per TI E2E forum) |
| Reference Efficiency (12A, inductor-on-top) | > 87%, ~2.6 W loss, 12 mV ripple | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | — | 1.5 V to 18 V |
| Điện áp tối đa đầu ra | — | 8 A continuous |
| High-Side MOSFET Rds(on) | — | 13.8 mOhm (integrated) |
| Low-Side MOSFET Rds(on) | — | 5.9 mOhm (integrated) |
| Số lượng đầu ra | — | 1 |
| Output Capacitor Type | — | All-ceramic supported |
| Integrated Boost Switch | — | Yes |
| Operating Ambient Temperature | — | -40C to +85C |
| Packing | — | Tape & Reel (R suffix) |
| Unit Price (reference) | — | $5.1761 (as of 2026-09-10, Heisener) |