TPS53515RVER vs TPS53622RSBT So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS53515RVER bằng Texas Instruments và TPS53622RSBT bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS53515RVER TPS53515RVER - 12A Sync Buck Converter 18V | Texas Instruments

TPS53515RVER - 12A Sync Buck Converter 18V | Texas Instruments

TPS53515RVER ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS53622RSBT TPS53622RSBT - VR13 Dual-Channel D-CAP+ Controller | TI

TPS53622RSBT - VR13 Dual-Channel D-CAP+ Controller | TI

TPS53622RSBT ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS53515RVER TPS53622RSBT
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $2,32 —
Cấu trúc Synchronous Buck (Step-Down) Converter D-CAP+ with Undershoot Reduction (USR)
Control Mode D-CAP3 (Adaptive On-Time) —
Input Voltage Range (VIN) 1.5 V to 18 V —
Bias Supply Voltage Range (VBIAS) 4.5 V to 25 V —
Khoảng điện áp đầu ra 0.6 V to 5.5 V [DATA_NEEDED: output voltage range]
Continuous Output Current 12 A —
Điện áp tham chiếu 600 mV +/- 0.5% —
High-Side MOSFET RDS(on) 13.8 mOhm —
Low-Side MOSFET RDS(on) 5.9 mOhm —
Output Capacitor Support All Ceramic —
Internal Boost Switch Integrated (no external bootstrap diode) —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (ambient) —
Hộp 28-VFQFN Exposed Pad (VQFN-CLIP) 40-WQFN (5x5 mm) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Reference Efficiency (12A, inductor-on-top) > 87%, ~2.6 W loss, 12 mV ripple —
Chức năng — Step-Down Multiphase Controller
Số lượng đầu ra — 2
Phase Configuration — 2+0 or 1+1
Protocol — Intel VR13 SVID, PMBus
Non-Volatile Memory — Yes (built-in NVM)
Power Stage Compatibility — TI NexFET power stages
Applications — Server VCCIO + VMCP rails
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Input Voltage — [DATA_NEEDED: input voltage range]
Tần số chuyển đổi — [DATA_NEEDED: switching frequency]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá