TPS54218RTE vs TPS54218RTER So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS54218RTE bằng Texas Instruments và TPS54218RTER bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS54218RTE TPS54218RTE - 2A, 6V, 2MHz Sync Buck Converter | TI

TPS54218RTE - 2A, 6V, 2MHz Sync Buck Converter | TI

TPS54218RTE ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TPS54218RTER TPS54218RTER - 2A, 2MHz Sync Step-Down Buck | TI

TPS54218RTER - 2A, 2MHz Sync Step-Down Buck | TI

TPS54218RTER ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS54218RTE TPS54218RTER
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Cấu trúc Synchronous Step-Down (Buck) Converter Synchronous Step-Down (Buck)
Phạm vi điện áp đầu vào 2.95 V to 6 V 2.95 V to 6 V
Điện áp tối đa đầu ra 2 A 2 A
Kiểu đầu ra Adjustable —
Minimum Adjustable Output Voltage 0.803 V —
Switching Frequency Range 200 kHz to 2 MHz —
Control Topology Constant Frequency Peak Current Mode —
Integrated FETs Two n-channel MOSFETs (high-side and low-side) —
Hộp 16-WQFN with Exposed Pad (RTE) 16-WFQFN (RTE) with exposed pad
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series SWIFT (Step-Down with Integrated FET Technology) —
Marking Code 54218 —
Outputs 1 —
Polarity Positive —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Điện áp yên tĩnh [DATA_NEEDED: quiescent current] —
RDS(on) High-Side FET [DATA_NEEDED: high-side RDS(on)] —
Output Voltage (Adjustable) — 0.803 V to 6 V (reference 0.8 V)
Tần số chuyển đổi — 200 kHz to 2 MHz
Voltage Reference Accuracy — 0.8 V +/-1% over temperature
Trực dòng MOSFET trực dòng — 30 mOhm (typical)
Mặt dưới MOSFET trực dòng — 30 mOhm (typical)
Số lượng đầu ra — 1
Synchronization — External clock synchronization supported
Bắt đầu mềm — Adjustable soft start / sequencing
Power Good — UV and OV power-good monitoring
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +150C (RTE)
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá