TPS610981DSER vs TPS610981DSET So sánh
So sánh chi tiết song song của TPS610981DSER bằng Texas Instruments và TPS610981DSET bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
TPS610981 - 3.3V Ultra-Low Iq Boost + LDO | Texas Instruments
TPS610981DSER ✓ Hoạt độngTexas Instruments
TPS610981 - 3.3V Ultra-Low IQ Boost + LDO | Texas Instruments
TPS610981DSET ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TPS610981DSER | TPS610981DSET |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | DC-DC Converters | DC-DC Converters |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Cấu trúc | Synchronous Boost with Integrated LDO | Synchronous Step-Up (Boost) with Integrated LDO |
| Số lượng đầu ra | 2 | 2 |
| Output Voltage (Boost) | 3.3 V (fixed) | — |
| Output Voltage (LDO) | Regulated, powered from boost output | — |
| Phạm vi điện áp đầu vào | [DATA_NEEDED: min/max input voltage] | [DATA_NEEDED: exact min/max VIN per datasheet Rev. F] |
| Switch Current Limit | [DATA_NEEDED: switch current limit] | — |
| Điện áp yên tĩnh | 300 nA (typical) | Ultra-low (value in [DATA_NEEDED: Iq typ uA]) |
| Peak Efficiency | up to 95% | — |
| Battery Types Supported | 1-2 cell alkaline/NiCd/NiMH, 1-cell coin cell, 1-cell Li-Ion/Li-polymer | 1-cell alkaline/NiCd/NiMH, coin cell, 1-cell Li-Ion/Li-polymer |
| Control Scheme | PFM at light load, PWM at heavy load | — |
| Load Disconnect | Yes (true disconnect during shutdown) | — |
| Protection | Overcurrent, overtemperature | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to 85C | -40C to +85C |
| Hộp | 6-WSON (1.5x1.5 mm) [DSG] | 6-WSON (1.5 mm x 1.5 mm), DSG |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Recommended Inductor | 2.2 uH (typical) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Điện áp đầu ra | — | 3.3 V (fixed) |
| Minimum Input Voltage | — | Low input voltage operation (per TI product page) |
| Switching Topology | — | Synchronous rectification |
| Output Current | — | [DATA_NEEDED: max output current] |
| Light-Load Efficiency | — | Optimized light-load efficiency feature |
| Output Discharge | — | Yes |
| Power Good | — | Yes |