TPS62840DLCR vs FAN5308MPX So sánh

So sánh chi tiết song song của TPS62840DLCR bằng Texas Instruments và FAN5308MPX bằng onsemi. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TPS62840DLCR TPS62840DLCR - 60nA IQ 750mA Buck Converter 1.8-6.5V | TI

TPS62840DLCR - 60nA IQ 750mA Buck Converter 1.8-6.5V | TI

TPS62840DLCR ✓ Hoạt động
onsemi
FAN5308MPX FAN5308MPX - 800mA 5.5V Sync Step-Down DC-DC | onsemi

FAN5308MPX - 800mA 5.5V Sync Step-Down DC-DC | onsemi

FAN5308MPX ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TPS62840DLCR FAN5308MPX
Thương hiệu Texas Instruments onsemi
Danh mục DC-DC Converters DC-DC Converters
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Giá đơn vị (USD) $1,21 —
Cấu trúc Synchronous Step-Down (Buck) Converter Synchronous Buck (Step-Down)
Phạm vi điện áp đầu vào 1.8 V to 6.5 V 2.5 V to 5.5 V
Khoảng điện áp đầu ra Adjustable (0.8 V to V_IN) 0.8 V to 5.5 V (adjustable)
Điện áp tối đa đầu ra 750 mA 800 mA
Typical Quiescent Current 60 nA —
Quiescent Current (100% Mode) 120 nA —
Nominal Switching Frequency 1.8 MHz —
Control Topology DCS-Control (voltage-mode + current-mode) —
Efficiency at 1 uA Load (3.6 VIN to 1.8 VOUT) 80% —
Efficiency at Full Load [DATA_NEEDED: efficiency at 750 mA] —
Điện áp tắt [DATA_NEEDED: shutdown IQ] —
STOP Pin Yes (disables switching) —
Bắt đầu mềm Programmable via SS pin capacitor —
Nhiệt độ mối nối hoạt động -40C to +125C —
Hộp 8-pin VFDFN (DLC), 3.0 x 3.0 mm 6-WDFN Exposed Pad (MLP-6)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] [DATA_NEEDED: MSL level]
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Tần số chuyển đổi — 1.3 MHz (fixed)
Peak Efficiency — 96 %
Light-Load Mode — PWM with pulse-skipping power-save mode
Maximum Duty Cycle — 100 % (pass-through mode)
Control Architecture — Current-mode PWM
Output Voltage Accuracy — [DATA_NEEDED: output voltage accuracy %]
Điện áp yên tĩnh — [DATA_NEEDED: quiescent current uA]
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
Internal MOSFETs — Yes (high-side + low-side synchronous)
External Compensation — Not required (internal compensation)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá