TS321ID vs TLV9301IDBVR So sánh

So sánh chi tiết song song của TS321ID bằng Texas Instruments và TLV9301IDBVR bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Texas Instruments
TS321ID TS321ID - Single 30 V 800 kHz Op Amp | Texas Instruments

TS321ID - Single 30 V 800 kHz Op Amp | Texas Instruments

TS321ID ✓ Hoạt động
Texas Instruments
TLV9301IDBVR TLV9301IDBVR - 40V 1MHz RRO Op Amp SOT-23-5 | Texas Instruments

TLV9301IDBVR - 40V 1MHz RRO Op Amp SOT-23-5 | Texas Instruments

TLV9301IDBVR ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số TS321ID TLV9301IDBVR
Thương hiệu Texas Instruments Texas Instruments
Danh mục Amplifier ICs Amplifier ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type Single bipolar operational amplifier —
Amplifier Circuit Count 1 circuit —
Maximum Operating Voltage 30 V —
Gain-Bandwidth Product 800 kHz —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 °C to +125 °C -40 °C to +125 °C
Hộp SOIC-8 (D) SOT-23-5 (DBV)
Số chân 8 pins —
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Amplifier Classification Standard general-purpose amplifier —
Architecture Bipolar —
Product Positioning Low-power, cost-sensitive —
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
Input Offset Voltage [DATA_NEEDED: input offset voltage] —
Input Bias Current [DATA_NEEDED: input bias current] —
Slew Rate [DATA_NEEDED: slew rate] [DATA_NEEDED: slew rate V/us]
Output Current [DATA_NEEDED: output current] —
Noise Voltage [DATA_NEEDED: noise voltage] —
Common-Mode Input Range [DATA_NEEDED: common-mode input range] —
Output Swing [DATA_NEEDED: output voltage swing] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
REACH Status [DATA_NEEDED: REACH status] —
AEC-Q100 Qualification [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification] —
Number of Channels — 1 (Single)
Cấu trúc — Standard (General Purpose) Op Amp
Kiểu đầu ra — Rail-to-Rail Output (RRO)
Input Type — CMOS (MUX-friendly, rail-to-rail on positive rail)
Gain Bandwidth Product (GBW) — 1 MHz
Input Offset Voltage (Vos) — ±0.5 mV (typ)
Input Offset Drift (dVos/dT) — ±2 µV/°C (typ)
Supply Voltage Range (Single Supply) — 2.7 V to 40 V
Supply Voltage Range (Split Supply) — ±1.35 V to ±20 V
Quiescent Current per Channel (Iq) — [DATA_NEEDED: Iq per channel µA/mA]
Output Current (Short-Circuit) — ±60 mA (typ short-circuit)
Common-Mode Rejection Ratio (CMRR) — [DATA_NEEDED: CMRR dB]
Power-Supply Rejection Ratio (PSRR) — [DATA_NEEDED: PSRR dB]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]
Automotive Grade (AEC-Q100) — Standard grade (AEC-Q100 variants exist in family)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá