TS7003ITD833 vs MAX157BCPA So sánh
So sánh chi tiết song song của TS7003ITD833 bằng Silicon Labs và MAX157BCPA bằng Maxim Integrated. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Silicon Labs
TS7003ITD833 - 12-Bit 300ksps SAR ADC, 2.5V Ref, TDFN-8 | Silicon Labs
TS7003ITD833 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | TS7003ITD833 | MAX157BCPA |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Silicon Labs | Maxim Integrated |
| Danh mục | ADC/DAC | ADC/DAC |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Obsolete |
| Độ phân giải | 12 bit | 10 bit |
| Tỷ lệ lấy mẫu | 300 ksps | 108 ksps |
| Number of Channels | 1 input | 2 |
| Architecture | SAR (successive approximation) | SAR (Successive Approximation) |
| Supply Voltage (Analog/Digital) | 2.7 V to 3.6 V | — |
| Supply Current at 300 ksps | < 1 mA | — |
| Input Type | Single-ended (single channel) | — |
| Internal Reference | +2.5 V | — |
| Digital Interface | High-speed serial (SPI-compatible) | — |
| Data Output Format | Serial (12-bit) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | Industrial (-40C to +85C) | — |
| Hộp | TDFN-EP8 (3 x 3 mm) with exposed pad | 8-pin PDIP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Through-Hole |
| Track-and-Hold Bandwidth | High bandwidth (per datasheet) | — |
| Conversion-Mode Power | Low (per datasheet) | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per distributor listing) | Compliant (Pb-free '+' suffix versions) |
| Conversion Time | — | 7.4 µs |
| Điện áp cung cấp | — | +2.7 V to +5.25 V |
| Supply Current (active at 3.6V) | — | 3.2 mW (typ) |
| Wake-Up Time | — | 2.5 µs |
| INL (max) | — | ±1 LSB |
| Giao diện | — | 3-wire SPI/QSPI/MICROWIRE-compatible serial |
| Shutdown Mode | — | Yes - auto power-down + SHDN pin |
| On-Chip Clock | — | Yes (internal oscillator) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | 0°C to +70°C (commercial) |