UCC21750-Q1 vs UCC21710QDWRQ1 So sánh
So sánh chi tiết song song của UCC21750-Q1 bằng Texas Instruments và UCC21710QDWRQ1 bằng Texas Instruments. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Texas Instruments
UCC21750-Q1 - 10A Isolated SiC/IGBT Gate Driver | TI Automotive
UCC21750-Q1 ✓ Hoạt độngTexas Instruments
UCC21710QDWRQ1 - ±10A Isolated Gate Driver | TI | Automotive
UCC21710QDWRQ1 ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | UCC21750-Q1 | UCC21710QDWRQ1 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Texas Instruments | Texas Instruments |
| Danh mục | Power MOSFET Drivers | Power MOSFET Drivers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Giá đơn vị (USD) | — | $2,74 |
| Driver Type | Single-channel isolated gate driver | — |
| Isolation Technology | SiO2 capacitive (galvanic isolation) | SiO2 capacitive coupling |
| Isolation Rating (Reinforced) | 5.7 kVrms | — |
| Maximum DC Operating Voltage | 2121 V DC | — |
| Peak Source Current | +10 A | +10 A |
| Peak Sink Current | -10 A | -10 A |
| Supported Switch Types | SiC MOSFET, IGBT | — |
| Output-side Supply Voltage | [DATA_NEEDED: VCC range] | — |
| Input-side Supply Voltage (VDD) | [DATA_NEEDED: VDD range] | — |
| CMTI (Common-Mode Transient Immunity) | >100 V/ns (typical) | — |
| Propagation Delay | [DATA_NEEDED: typical tpHL / tpLH] | — |
| Protection Features | DESAT overcurrent/short-circuit, active Miller clamp, UVLO (input + output), fault report | DESAT, Miller clamp, UVLO, FLT, soft turn-off |
| Isolated Analog-to-PWM Sensor | Yes (temperature or voltage sensing) | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +125C (automotive) | -40 C to +150 C |
| AEC-Q100 Qualification | Qualified (automotive grade) | — |
| Hộp | 16-pin SOIC (DW) wide-body, 8.0 mm creepage/clearance | 16-SOIC (DW) wide-body |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Chức năng | — | Single-channel isolated gate driver |
| Isolation Rating (rms) | — | 5.7 kVrms (reinforced) |
| Working Voltage (rms) | — | 1.5 kVrms |
| Target Switches | — | SiC MOSFETs up to 1700 V, IGBTs |
| Propagation Delay (typ.) | — | 60 ns |
| CMTI (min.) | — | 100 V/ns |
| Output Supply Voltage (VCC2/VEE2) | — | 12.8 V to 18 V |
| Input Supply Voltage (VDD/VCCI) | — | 3 V to 5.5 V |
| Automotive Qualification | — | AEC-Q100 |
| RoHS | — | Compliant |