USB2513B-AEZC-TR vs USB2513B-AEZC So sánh
So sánh chi tiết song song của USB2513B-AEZC-TR bằng Microchip Technology và USB2513B-AEZC bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
Microchip Technology
USB2513B-AEZC-TR - 3-Port USB 2.0 Hi-Speed Hub Controller | Microchip
USB2513B-AEZC-TR ✓ Hoạt độngMicrochip Technology
USB2513B-AEZC - 3-Port USB 2.0 Hi-Speed Hub Controller | Microchip (Tape & Reel)
USB2513B-AEZC ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | USB2513B-AEZC-TR | USB2513B-AEZC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | Microchip Technology | Microchip Technology |
| Danh mục | Interface ICs | Interface ICs |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Hoạt động |
| Product Type | USB 2.0 Hi-Speed Hub Controller | USB 2.0 Hi-Speed Hub Controller |
| Number of Downstream Ports | 3 | 3 |
| USB Specification | USB 2.0 Hi-Speed (480 Mbps) | USB 2.0 Hi-Speed (480 Mbps) |
| Điện áp cung cấp | 3.3 V | 3.3 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C | -40 C to +85 C |
| Hộp | 36-QFN (6x6 mm) with exposed pad | 36-QFN (6x6 mm) with exposed pad |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Upstream Port | 1 Hi-Speed USB 2.0 port | 1 Hi-Speed USB 2.0 port |
| Transaction Translator Topology | MultiTRAK (per-port TT) | MultiTRAK (per-port TT) |
| Management Interface | SMBus / I2C | SMBus / I2C |
| Battery Charging Support | Per-port BC1.2 detection (charging enable inputs) | Per-port BC1.2 detection (charging enable inputs) |
| Power Mode | Self-powered and bus-powered modes supported | Self-powered and bus-powered modes supported |
| Link Power Management | USB 2.0 LPM compliant | USB 2.0 LPM compliant |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | 3 (per JEDEC J-STD-020) |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Lead-Free | Yes | Yes |
| Operating Power Modes | Active, Idle, Suspend, Power-down | Active, Idle, Suspend, Power-down |