W634GU6RB09I vs MT41K256M16HA-125IT:E So sánh

So sánh chi tiết song song của W634GU6RB09I bằng Winbond và MT41K256M16HA-125IT:E bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W634GU6RB09I W634GU6RB09I - 4Gb DDR3L SDRAM x16 1066MHz | Winbond

W634GU6RB09I - 4Gb DDR3L SDRAM x16 1066MHz | Winbond

W634GU6RB09I ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT41K256M16HA-125IT:E MT41K256M16HA-125IT:E - 4Gb DDR3L SDRAM 800MHz | Micron

MT41K256M16HA-125IT:E - 4Gb DDR3L SDRAM 800MHz | Micron

MT41K256M16HA-125IT:E ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W634GU6RB09I MT41K256M16HA-125IT:E
Thương hiệu Winbond Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Trạng thái kho — In Stock
Giá đơn vị (USD) — $4,50
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4Gbit (256M x 16) —
Bề rộng đường dữ liệu 16 bit —
Clock Frequency 1.067 GHz —
Latency CAS 20 ns 13.75 ns
Điện áp cung cấp 1.35 V 1.35 V
Hộp 96-VFBGA (7.5x13 mm) 96-FBGA (9x14 mm)
Nhiệt độ hoạt động -40C to +95C -40°C to +95°C
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Giao diện Parallel Parallel
Access Time 20 ns —
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Voltage - I/O 1.35 V —
Density — 4 Gb
Clock Speed — 800 MHz
Số lượng chân — 96
Logic Family — CMOS
Lead Free — Yes
Tốc độ dữ liệu — DDR3L-1600

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá