W634GU6RB12I vs NT5CC256M16DP-DI So sánh

So sánh chi tiết song song của W634GU6RB12I bằng Winbond và NT5CC256M16DP-DI bằng Nanya Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W634GU6RB12I W634GU6RB12I - 4Gb DDR3L SDRAM x16 800MHz | Winbond

W634GU6RB12I - 4Gb DDR3L SDRAM x16 800MHz | Winbond

W634GU6RB12I ✓ Hoạt động
Nanya Technology
NT5CC256M16DP-DI NT5CC256M16DP-DI - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16DP-DI - 4Gb DDR3L SDRAM 256Mx16 | Nanya

NT5CC256M16DP-DI ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W634GU6RB12I NT5CC256M16DP-DI
Thương hiệu Winbond Nanya Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Kiểu bộ nhớ DDR3L SDRAM DDR3L SDRAM
Kích thước bộ nhớ 4Gbit (256M x 16) —
Tốc độ dữ liệu 800 MHz (DDR3L-1600) 1600 Mbps/pin (800MHz)
Điện áp cung cấp 1.35V 1.35V
Row Cycle Time (tRC) 20 ns —
Hộp 96-VFBGA (7.5x13mm) VFBGA-96
Nhiệt độ hoạt động -40°C to +95°C (TCASE) —
Giao diện Parallel Differential clock (CK, CK#)
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Trạng thái RoHS Compliant —
Đông trùng haogen Yes —
Speed Grade -12I (DDR3L-1600 11-11-11) —
Tổ chức 256M x 16 256M x 16
Latency CAS 11 11, 12, 13 (programmable)
Burst Length 8 8, 4 (with burst chop)
Density — 4Gb
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40°C to +95°C (industrial)
Number of Banks — 8
Refresh — Auto-refresh and self-refresh
On-Die Termination — Yes (ODT)
RoHS — Compliant
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá