W9825G6KH-6 vs MT48LC8M16A2P-75IT So sánh

So sánh chi tiết song song của W9825G6KH-6 bằng Winbond và MT48LC8M16A2P-75IT bằng Micron Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

Winbond
W9825G6KH-6 W9825G6KH-6 - 256Mb 166MHz SDR SDRAM | Winbond | 54-TSOP II

W9825G6KH-6 - 256Mb 166MHz SDR SDRAM | Winbond | 54-TSOP II

W9825G6KH-6 ✓ Hoạt động
Micron Technology
MT48LC8M16A2P-75IT MT48LC8M16A2P-75IT - 128Mb SDRAM 8Mx16 133MHz 54-TSOP II

MT48LC8M16A2P-75IT - 128Mb SDRAM 8Mx16 133MHz 54-TSOP II

MT48LC8M16A2P-75IT Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số W9825G6KH-6 MT48LC8M16A2P-75IT
Thương hiệu Winbond Micron Technology
Danh mục Memory ICs Memory ICs
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Kiểu bộ nhớ SDRAM - SDR (Synchronous DRAM) Synchronous DRAM (SDRAM)
Memory Capacity 256 Mbit (32 MB) —
Tổ chức 16M x 16 (x16) 8M x 16
Clock Speed 166 MHz (-6 speed grade) —
Access Time 5 ns —
Giao diện Parallel Parallel LVTTL
Điện áp cung cấp 3.3 V —
Number of Banks 4 —
Data Bandwidth Up to 200M words per second —
Burst Length 1, 2, 4, 8, full page 1 / 2 / 4 / 8 / Full Page
Refresh Auto-refresh and self-refresh Auto-refresh / Self-refresh, 64 ms / 8192 cycles
Hộp 54-TSOP II 54-pin TSOP II, 0.400" outline, 0.8 mm pitch
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Nhiệt độ hoạt động 0C to +70C (commercial grade) -40C to +85C (IT grade)
Speed Grades Available -5, -5I, -6, -6I, -6J, -6L, -75, 75J, 75L —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: Moisture Sensitivity Level] —
Density — 128 Mbit
Supply Voltage (VDD/VDDQ) — 3.3 V
Clock Frequency — 133 MHz
Speed Grade — -75 (7.5 ns tCK)
Random Access Time (tAC) — 5.4 ns
Latency CAS — Programmable 2 or 3
Internal Banks — 4 (BA0, BA1)
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bits (with LDQM/UDQM byte masking)
Lead Finish — Lead-free (per FindIC description)
Compliance — RoHS compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá