XC3090LTM-8PC84C vs XC3090L-8PC84BKJ So sánh

So sánh chi tiết song song của XC3090LTM-8PC84C bằng Xilinx và XC3090L-8PC84BKJ bằng Xilinx. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số XC3090LTM-8PC84C XC3090L-8PC84BKJ
Thương hiệu Xilinx Xilinx
Danh mục FPGA & CPLD FPGA & CPLD
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Family XC3000L Low Voltage Logic Cell Array XC3000L Low-Voltage Logic Cell Array
Logic Cells / Gates ~6,000 usable gates —
Configurable Logic Blocks (CLBs) 320 —
Configuration Memory 64,160 bits (distributed SRAM) 64,160 bits
Configuration Method External EEPROM/EPROM/ROM/master/microprocessor mode Serial/parallel SRAM, in-system reconfigurable
Core Supply Voltage 3.0 V to 3.6 V (3.3 V typical) —
Process Technology 0.8 um CMOS SRAM-based 5 ns CMOS SRAM
Hộp 84-Pin Plastic Leaded Chip Carrier (PLCC, J-Lead) 84-pin PLCC (J-Lead), windowed ceramic (BKJ)
Số chân 84 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (PLCC socket-compatible) Through-hole (PLCC socket)
Speed Grade -8 (per suffix; see device decoder) -8 (approx. 70 MHz toggle)
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial, TM suffix typically commercial/industrial) 0C to +70C (commercial, C suffix)
Maximum Toggle Frequency [DATA_NEEDED: specific fmax value] —
Logic Block Delays [DATA_NEEDED: typical TBU/TPIO delay] —
I/O Standard Support TTL/CMOS 3.3 V (5 V tolerant with restrictions) —
Trạng thái RoHS unknown unknown - legacy windowed ceramic package
Lead-Free unknown —
Programming Toolchain XACT / Foundation (legacy, EOL software) —
Logic Cells — 320
Usable Gates — 6,000
Maximum User I/O — 144
Supply Voltage (Vcc) — 3.0 V to 3.6 V (low-voltage)
Boundary Scan — IEEE 1149.1 (JTAG) compliant
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Configuration Pins — M0, M1, M2 mode-select + DIN, DOUT, CCLK, INIT

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá